Dữ liệu thị trường & phái sinh NES
Vốn hóa$22.83M#888
Khối lượng 24h$1.19MHợp đồng tương lai $37.64M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$11.0K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành141.50M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.76%
24h-0.74%
7d+7.02%
30d-20.95%
Thanh lý NES (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $6.2K | $170.78 | $6.3K | 5 |
| 24h | $10.1K | $950.00 | $11.0K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NES/USDT | $0.1616 | -0.80% | $1.57M | $1.11M | — | — | $10.1K / $948.40 | — | |
| NES/USDT | $0.16165 | -0.56% | $1.55M | $1.36M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| NES/USDT | $0.1615 | -0.86% | $1.11M | — | +0.0266% | — | — / — | — | |
| NES/USDT | $0.1615 | -0.86% | $733.9K | — | +0.0283% | — | — / — | — | |
| NES/USDT | $0.1613 | +1.19% | $87.5K | $692.6K | +0.0268% | — | — / — | — | |
| NES/USDT | $0.1612 | -0.74% | $43.3K | $137.0K | +0.0050% | — | $1.60 / $1.60 | — | |
| NES/USDT | $0.16048 | -2.03% | $9.1K | $57.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| NES/USDT | — | — | $0 | $6.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.39M → $3.37M
Phí funding NES theo sàn
Vị thế mở NES theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.23% | -2.05% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.76% | -5.05% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.59% | -1.66% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.64M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.50% | -4.62% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.39% | -4.20% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.62% | -0.29% | |
| $921.42M | 2.04% | -1.42% | +1.77% | |
| $168.35M | 0.37% | +2.16% | -5.86% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.02% | +1.46% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.90% | -1.23% |
Thanh lý NES theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — NES (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.1564 | $3.2K | |
| 6 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.1564 | $2.9K | |
| 12 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.1639 | $1.8K | |
| 13 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.1696 | $1.1K | |
| 12 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.165 | $582.45 | |
| 15 giờ trước | NESUSDT | Short | $0.1682 | $351.54 | |
| 14 giờ trước | NESUSDT | Short | $0.1704 | $245.38 | |
| 12 giờ trước | NESUSDT | Long | $0.1615 | $234.18 | |
| 15 giờ trước | NESUSDT | Short | $0.1688 | $182.30 | |
| 8 giờ trước | NESUSDT | Short | $0.1596 | $169.18 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.