Dữ liệu thị trường & phái sinh O
Vốn hóa$86.98M#332
Khối lượng 24h$2.95MHợp đồng tương lai $112.47M
Vị thế mở$45.29B-1.48% (24h)
Thanh lý 24h$6.7K25 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành160.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.51%
24h-3.59%
7d+7.46%
30d+5.94%
90d-4.66%
Thanh lý O (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $874.25 | $661.48 | $1.5K | 20 |
| 24h | $6.1K | $662.03 | $6.7K | 25 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| O/USDT | $0.5441 | -3.68% | $1.98M | $4.89M | +0.0476% | 0.74 | $5.0K / $634.27 | — | |
| O/USDT | $0.5441 | -3.63% | $1.64M | — | +0.0453% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5442 | -3.75% | $1.14M | $1.39M | — | 0.43 | $767.34 / $0 | — | |
| O/USDT | $0.5445 | -3.91% | $991.8K | $1.23M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5442 | -3.66% | $606.7K | $570.7K | +0.0320% | 1.07 | $63.67 / $22.51 | — | |
| O/USDT | $0.5441 | -3.72% | $416.1K | $1.47M | +0.0145% | 1.41 | $5.25 / $5.25 | — | |
| O/USDT | $0.5432 | -3.74% | $354.6K | $1.55M | +0.0050% | 1.15 | $257.22 / $0 | — | |
| O/USDT | $0.5443 | +1.47% | $128.1K | $875.1K | +0.0357% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5443 | -3.68% | $99.0K | — | +0.0499% | — | — / — | — | |
| O/USDT | $0.5414 | -3.73% | $60.8K | $16.1K | +0.0420% | — | — / — | — | |
| O/USDT | — | — | $0 | $15.2K | +0.0050% | 1.11 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.93M → $11.96M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0535% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding O theo sàn
Vị thế mở O theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.22% | -1.02% | -0.79% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.36% | -2.01% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.29% | -1.99% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.53% | -4.83% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.71% | -4.48% | |
| $46.75M | 0.10% | +0.84% | -1.43% | |
| $722.76M | 1.60% | +0.52% | -0.11% | |
| $787.10M | 1.74% | +2.14% | -0.21% | |
| $469.13M | 1.04% | -3.11% | -1.44% | |
| $38.85M | 0.09% | -0.40% | +0.49% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.47M | 0.29% | +2.09% | -0.26% | |
| $501.66M | 1.11% | +0.45% | -0.34% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.33% | -4.46% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.99% | -3.64% | |
| $177.53M | 0.39% | +1.56% | +0.64% | |
| $923.87M | 2.04% | -1.16% | +2.04% | |
| $167.94M | 0.37% | +1.91% | -6.09% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.16% | +1.28% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.52% | -16.06% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.64% | -0.97% |
Thanh lý O theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — O (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | OUSDT | Long | $0.513 | $4.4K | |
| 16 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5366 | $767.34 | |
| 9 giờ trước | OUSDT | Short | $0.55335 | $505.76 | |
| 9 giờ trước | OUSDT | Long | $0.501 | $267.53 | |
| 8 giờ trước | OUSDT | Long | $0.49849 | $257.22 | |
| 11 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5043 | $153.31 | |
| 11 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5051 | $70.21 | |
| 9 giờ trước | OUSDT | Short | $0.5501 | $55.01 | |
| 9 giờ trước | OUSDT | Short | $0.5529 | $54.18 | |
| 10 giờ trước | OUSDT | Long | $0.5185 | $51.85 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.