Dữ liệu thị trường & phái sinh OGN
Vốn hóa$11.80M#1417
Khối lượng 24h$8.58M
Vị thế mở$45.31B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h$908.6826 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành673.42M
Tổng cung1.41B
Cung tối đa1.41B
Hiệu suất
4h+1.54%
24h+1.00%
7d+8.12%
30d+1.48%
90d+17.89%
1Y-70.63%
YTD-37.32%
Thanh lý OGN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $310.91 | $310.91 | 1 |
| 12h | $238.16 | $316.06 | $554.22 | 19 |
| 24h | $238.24 | $670.44 | $908.68 | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OGN/USDT | $0.01921 | +1.16% | $1.38M | $1.23M | +0.0050% | 2.28 | $232.01 / $343.14 | — | |
| OGN/USDT | $0.019224 | +1.29% | $189.6K | $436.3K | +0.0100% | — | $6.23 / $321.78 | — | |
| OGN/USDT | $0.01921 | +1.53% | $162.3K | $378.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01924 | +1.21% | $129.0K | $515.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01922 | +1.16% | $114.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01917 | +1.15% | $77.0K | $307.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.01917 | +0.89% | $20.9K | $25.9K | +0.0050% | — | $0 / $5.52 | — | |
| OGN/USDT | $0.01893 | -2.27% | $7.6K | $37.2K | -0.0383% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.019 | -0.52% | $1.7K | $5.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.0192 | +0.68% | $1.1K | $1.9K | +0.0039% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.74M → $2.92M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OGN theo sàn
Vị thế mở OGN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | -0.85% | -0.62% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.35% | -2.02% | |
| $4.55B | 10.03% | +1.36% | -1.93% | |
| $2.62B | 5.77% | -0.49% | -4.79% | |
| $5.20B | 11.48% | +2.71% | -4.48% | |
| $46.75M | 0.10% | +0.83% | -1.44% | |
| $722.76M | 1.60% | +0.52% | -0.11% | |
| $787.12M | 1.74% | +2.14% | -0.21% | |
| $469.13M | 1.04% | -3.11% | -1.44% | |
| $38.85M | 0.09% | -0.40% | +0.49% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.42M | 0.29% | +2.05% | -0.30% | |
| $501.64M | 1.11% | +0.45% | -0.35% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.33% | -4.46% | |
| $3.41B | 7.52% | +2.98% | -3.65% | |
| $177.15M | 0.39% | +1.35% | +0.43% | |
| $923.90M | 2.04% | -1.16% | +2.04% | |
| $167.99M | 0.37% | +1.94% | -6.06% | |
| $4.47B | 9.87% | -0.15% | +1.29% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.51% | -16.06% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.62% | -0.95% |
Tỷ lệ Long/Short OGN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.5% | — | — | — |
Thanh lý OGN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OGN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | OGNUSDT | Short | $0.019427 | $310.91 | |
| 21 giờ trước | OGNUSDT | Short | $0.01973 | $264.01 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01835 | $92.10 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01847 | $57.88 | |
| 19 giờ trước | OGNUSDT | Short | $0.02023 | $39.87 | |
| 19 giờ trước | OGNUSDT | Short | $0.02027 | $39.26 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.0184 | $36.80 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01836 | $12.03 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.0184 | $11.32 | |
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.01839 | $6.14 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.