Dữ liệu thị trường & phái sinh OGN
Vốn hóa$17.02M#1130
Khối lượng 24h$1.60MHợp đồng tương lai $3.55M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$19.5K34 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành749.29M
Tổng cung1.41B
Cung tối đa1.41B
Hiệu suất
4h-0.44%
24h-3.73%
7d-6.47%
30d-41.82%
90d+37.02%
1Y-49.47%
YTD-25.85%
Thanh lý OGN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $805.25 | $0 | $805.25 | 1 |
| 12h | $7.6K | $0 | $7.6K | 13 |
| 24h | $19.5K | $0 | $19.5K | 34 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OGN/USDT | $0.02265 | -4.15% | $2.01M | $3.23M | +0.0037% | 0.86 | $18.3K / $0 | — | |
| OGN/USDT | $0.02264 | -4.35% | $744.9K | — | +0.0023% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.02266 | -4.15% | $244.6K | — | +0.0032% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.022686 | -4.07% | $244.3K | $2.70M | +0.0100% | — | $1.2K / $0 | — | |
| OGN/USDT | $0.02265 | -1.30% | $165.2K | $1.29M | +0.0037% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.02264 | -4.34% | $76.9K | $964.1K | -0.0004% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.02267 | -4.06% | $42.0K | $910.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USDT | $0.02265 | -3.98% | $16.3K | $182.9K | +0.0050% | — | $9.85 / $0 | — | |
| OGN/USDT | $0.0226 | -3.83% | $3.1K | $22.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OGN/USD | $0.02269 | -3.49% | $11.32 | $1.9K | +0.0020% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.83M → $9.31M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0036% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OGN theo sàn
Vị thế mở OGN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.02% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.52% | -0.38% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.88% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.51% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.97M | 1.63% | 0.00% | +0.01% | |
| $686.21M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.83M | 1.08% | +0.20% | +0.07% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -1.02% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.70% | |
| $787.70M | 1.83% | -0.88% | -2.14% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.90% | +0.39% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.55% |
Tỷ lệ Long/Short OGN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 46.2% | — | — | — |
Thanh lý OGN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OGN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02236 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02285 | $4.8K | |
| 12 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02247 | $1.4K | |
| 18 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.022913 | $1.2K | |
| 3 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02216 | $805.25 | |
| 13 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02254 | $723.53 | |
| 13 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.0224 | $415.03 | |
| 12 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.0225 | $404.62 | |
| 12 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02239 | $385.58 | |
| 12 giờ trước | OGNUSDT | Long | $0.02238 | $366.11 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.