Dữ liệu thị trường & phái sinh PENGUIN
Vốn hóa$1.28M#1703
Khối lượng 24h$534.2K
Vị thế mở$45.30B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.92M
Tổng cung999.92M
Cung tối đa1.00B
Thanh lý PENGUIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PENGUIN/USDT | $0.00082 | -15.98% | $910.98 | $1.8K | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.9K → $1.8K
Phí funding PENGUIN theo sàn
Vị thế mở PENGUIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.94% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.28% | -4.24% | |
| $46.67M | 0.10% | +0.44% | -1.51% | |
| $721.81M | 1.59% | +0.25% | -0.20% | |
| $787.28M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.03% | -3.31% | -1.60% | |
| $39.11M | 0.09% | +0.22% | +1.77% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.40M | 0.29% | +2.62% | -0.50% | |
| $501.20M | 1.11% | +0.26% | -0.38% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.41% | -4.31% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.09% | -3.63% | |
| $176.05M | 0.39% | -1.00% | -0.31% | |
| $922.13M | 2.04% | -0.62% | +2.14% | |
| $168.57M | 0.37% | +1.49% | -6.39% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.29% | +1.73% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.40% | -15.90% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -0.91% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.