Dữ liệu thị trường & phái sinh PEP
Vốn hóa$15.24M#1273
Khối lượng 24h$116.5K
Vị thế mở$45.26B-1.78% (24h)
Thanh lý 24h$2.581 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành102.67B
Tổng cung104.31B
Cung tối đa—
Thanh lý PEP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.58 | $0 | $2.58 | 1 |
| 24h | $2.58 | $0 | $2.58 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PEP/USDT | $130.58 | -0.20% | $359.8K | $5.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $130.92 | -0.10% | $109.2K | — | +0.0010% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $130.71 | -0.04% | $31.8K | $409.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $130.58 | -0.34% | $29.1K | $266.7K | 0.0000% | — | $2.58 / $0 | — | |
| PEP/USDT | $130.76 | -0.30% | $2.8K | $115.8K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$375.9K → $792.0K
Phí funding PEP theo sàn
Vị thế mở PEP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.23% | -0.94% | -0.98% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.18% | -2.11% | |
| $4.56B | 10.07% | +1.80% | -2.53% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.77% | -5.14% | |
| $5.17B | 11.44% | +2.32% | -5.33% | |
| $46.69M | 0.10% | +0.87% | -1.58% | |
| $722.08M | 1.60% | +0.59% | -0.25% | |
| $786.02M | 1.74% | +1.95% | -0.36% | |
| $471.07M | 1.04% | -2.85% | -0.76% | |
| $38.32M | 0.08% | -0.44% | -2.48% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $131.58M | 0.29% | +1.04% | -0.64% | |
| $501.62M | 1.11% | +0.49% | -0.38% | |
| $15.69M | 0.03% | -0.16% | -4.31% | |
| $3.39B | 7.49% | +2.99% | -4.47% | |
| $175.52M | 0.39% | +0.31% | -0.96% | |
| $922.03M | 2.04% | -1.21% | +1.20% | |
| $167.50M | 0.37% | +0.81% | -6.47% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.06% | +1.51% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.51% | -15.73% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -1.26% |
Thanh lý PEP theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.58 | $0 | $2.58 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PEP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | PEPUSDT | Long | $128.80 | $2.58 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.