Dữ liệu thị trường & phái sinh PIPPIN
Vốn hóa$17.94M#1039
Khối lượng 24h$1.67MHợp đồng tương lai $42.13M
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$32.6K60 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.93M
Tổng cung999.93M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h-1.21%
7d+5.53%
30d-13.12%
90d+8.99%
1Y-6.76%
YTD-95.41%
Thanh lý PIPPIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $92.99 | $992.95 | $1.1K | 5 |
| 24h | $31.5K | $1.0K | $32.6K | 60 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PIPPIN/USDT | $0.01794 | -1.15% | $6.87M | $1.85M | +0.1063% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01793 | -1.10% | $2.85M | $4.97M | +0.0202% | 3.84 | $23.8K / $714.30 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01794 | -1.21% | $2.56M | $1.61M | — | — | $6.0K / $297.09 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01795 | -1.16% | $1.27M | — | +0.0670% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01793 | -1.16% | $1.24M | — | +0.0193% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01795 | -1.10% | $663.5K | $3.38M | +0.0175% | — | $899.78 / $4.96 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01794 | +1.18% | $453.7K | $2.22M | +0.0202% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01794 | -1.27% | $405.5K | $1.51M | +0.0700% | — | $677.13 / $0 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01794 | -1.05% | $192.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01796 | -0.99% | $117.8K | $1.59M | +0.0416% | — | $95.58 / $0 | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.017946 | -1.16% | $90.0K | $36.5K | +0.2481% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01793 | -1.81% | $28.6K | $104.2K | +0.0165% | — | — / — | — | |
| PIPPIN/USDT | $0.01782 | +1.54% | $9.0K | $31.7K | -0.0358% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.72M → $17.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0170% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PIPPIN theo sàn
Vị thế mở PIPPIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | +0.25% | -0.10% | |
| $2.44B | 5.39% | -0.86% | -1.83% | |
| $4.56B | 10.06% | +0.38% | -1.16% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.08% | -4.80% | |
| $5.17B | 11.42% | -0.63% | -3.71% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.48M | 1.59% | -0.02% | -0.23% | |
| $797.82M | 1.76% | +1.53% | +1.33% | |
| $465.20M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.40M | 0.08% | -0.25% | -0.77% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.58M | 0.30% | +1.78% | -0.86% | |
| $498.44M | 1.10% | -0.38% | -0.89% | |
| $15.66M | 0.03% | +0.15% | -6.32% | |
| $3.49B | 7.69% | +2.95% | +1.13% | |
| $175.88M | 0.39% | +0.07% | +0.79% | |
| $918.65M | 2.03% | -0.33% | +0.85% | |
| $168.00M | 0.37% | -0.09% | -2.95% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.97% | +1.38% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.44% | -15.80% | |
| $1.68B | 3.70% | 0.00% | -0.51% |
Tỷ lệ Long/Short PIPPIN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.4% | — | — | — |
Thanh lý PIPPIN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PIPPIN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.0172 | $9.5K | |
| 20 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01787 | $3.4K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01716 | $2.4K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01718 | $1.9K | |
| 19 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01752 | $1.8K | |
| 20 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01732 | $1.7K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01726 | $1.7K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01711 | $1.1K | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01706 | $996.10 | |
| 12 giờ trước | PIPPINUSDT | Long | $0.01709 | $941.95 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.