Dữ liệu thị trường & phái sinh POWR
Vốn hóa$35.10M#664
Khối lượng 24h$987.2KHợp đồng tương lai $1.25M
Vị thế mở$45.23B-2.51% (24h)
Thanh lý 24h$8.3K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành568.40M
Tổng cung999.51M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.10%
24h-3.30%
7d+4.52%
30d+42.73%
90d+38.60%
1Y-61.30%
YTD-27.32%
Thanh lý POWR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.2K | $4.0K | $5.2K | 30 |
| 24h | $4.3K | $4.0K | $8.3K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POWR/USDT | $0.06162 | -3.85% | $1.96M | $1.60M | +0.0050% | 1.23 | $1.7K / $3.9K | — | |
| POWR/USDT | $0.06162 | -4.08% | $1.40M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.06168 | -4.01% | $229.5K | $1.15M | +0.0050% | 1.80 | $47.55 / $135.04 | — | |
| POWR/USDT | $0.0616 | +1.31% | $145.2K | $1.21M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.06167 | -3.88% | $142.8K | $410.1K | +0.0050% | 1.44 | $2.5K / $0 | — | |
| POWR/USDT | $0.06162 | -3.87% | $141.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.0616 | -4.10% | $109.3K | $752.9K | +0.0260% | — | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.0617 | -3.53% | $16.3K | $102.2K | +0.0050% | 0.91 | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.06178 | -3.48% | $15.5K | $8.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWR/USDT | $0.06339 | -1.45% | $37.08 | $21.1K | -0.0121% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.67M → $5.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding POWR theo sàn
Vị thế mở POWR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.67B | 19.18% | -0.88% | -1.89% | |
| $2.48B | 5.47% | +0.17% | -2.73% | |
| $4.56B | 10.08% | +2.18% | -3.69% | |
| $2.62B | 5.79% | -0.61% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.42% | +2.08% | -6.12% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.80% | -2.00% | |
| $721.79M | 1.60% | +0.67% | -0.72% | |
| $782.51M | 1.73% | +1.41% | -1.61% | |
| $472.61M | 1.04% | -2.35% | -0.90% | |
| $38.51M | 0.09% | +0.14% | -2.08% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $130.13M | 0.29% | -0.41% | -5.11% | |
| $502.10M | 1.11% | +0.68% | -0.71% | |
| $15.68M | 0.03% | -0.07% | -4.80% | |
| $3.40B | 7.51% | +3.93% | -5.04% | |
| $176.42M | 0.39% | +1.48% | -1.59% | |
| $915.53M | 2.02% | -2.05% | -2.08% | |
| $168.20M | 0.37% | +1.92% | -6.52% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.64% | +0.38% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.84% | -16.19% | |
| $1.67B | 3.70% | -0.71% | -2.08% |
Thanh lý POWR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — POWR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Short | $0.06285 | $3.1K | |
| 21 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06384 | $2.5K | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Short | $0.06285 | $627.93 | |
| 14 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06317 | $406.94 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06099 | $267.87 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06108 | $225.26 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06109 | $191.58 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06162 | $154.05 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Short | $0.06415 | $84.68 | |
| 7 giờ trước | POWRUSDT | Long | $0.06115 | $54.06 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.