Dữ liệu thị trường & phái sinh PRL
Vốn hóa$19.99M#966
Khối lượng 24h$1.90MHợp đồng tương lai $10.97M
Vị thế mở$45.20B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$3.1K35 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành175.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.17%
24h-2.22%
7d+3.34%
30d-54.36%
90d-17.39%
Thanh lý PRL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $184.22 | $114.31 | $298.53 | 15 |
| 24h | $3.0K | $124.46 | $3.1K | 35 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PRL/USDT | $0.115 | -0.95% | $1.91M | $1.97M | +0.0178% | 2.24 | $1.3K / $124.00 | — | |
| PRL/USDT | $0.115 | -1.20% | $1.65M | — | +0.0199% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1151 | -1.03% | $758.5K | — | +0.0182% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1152 | -0.86% | $339.6K | $825.3K | +0.0050% | — | $294.89 / $0 | — | |
| PRL/USDT | $0.11497 | -1.18% | $322.8K | $1.46M | +0.0355% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.115 | -1.03% | $322.5K | $694.9K | +0.0050% | — | $577.89 / $0.46 | — | |
| PRL/USDT | $0.1151 | +2.22% | $138.3K | $446.8K | +0.0182% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.115 | -0.86% | $122.1K | — | +0.0200% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.11522 | -0.89% | $22.3K | $95.0K | +0.0050% | — | $798.91 / $0 | — | |
| PRL/USDT | $0.115486 | 0.00% | $9.3K | $14.3K | +0.0022% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | $0.1145 | -2.39% | $4.7K | $5.6K | +0.0146% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | — | — | $0 | $616.60 | -0.0038% | — | — / — | — | |
| PRL/USDT | — | — | $0 | — | +0.1120% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.98M → $5.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0182% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PRL theo sàn
Vị thế mở PRL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.28% | +0.31% | +0.01% | |
| $2.44B | 5.39% | -1.02% | -1.79% | |
| $4.55B | 10.08% | +0.05% | -0.90% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.07% | -4.83% | |
| $5.15B | 11.39% | -0.19% | -4.05% | |
| $46.63M | 0.10% | 0.00% | -1.09% | |
| $719.82M | 1.59% | -0.22% | -0.13% | |
| $792.30M | 1.75% | +0.77% | +0.49% | |
| $463.63M | 1.03% | -1.49% | -2.52% | |
| $38.74M | 0.09% | +0.95% | +1.20% | |
| CCME | $8.21B | 18.16% | — | 0.00% |
| $133.75M | 0.30% | +1.27% | -0.69% | |
| $499.51M | 1.11% | -0.39% | -0.42% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.05% | -6.15% | |
| $3.44B | 7.62% | +1.38% | +0.33% | |
| $175.94M | 0.39% | -0.41% | +1.18% | |
| $916.85M | 2.03% | -0.18% | +1.71% | |
| $168.08M | 0.37% | +0.44% | -3.81% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.33% | +1.79% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.28% | -15.49% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.02% | -0.30% |
Tỷ lệ Long/Short PRL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.2% | — | — | — |
Thanh lý PRL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PRL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.113481 | $798.91 | |
| 14 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1106 | $481.00 | |
| 19 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1116 | $480.10 | |
| 12 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1092 | $323.67 | |
| 13 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1093 | $294.89 | |
| 14 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.11 | $132.55 | |
| 11 giờ trước | PRLUSDT | Short | $0.1143 | $110.99 | |
| 12 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1095 | $56.28 | |
| 12 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1092 | $50.45 | |
| 5 giờ trước | PRLUSDT | Long | $0.1112 | $47.82 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.