Dữ liệu thị trường & phái sinh RE
Vốn hóa$73.22M#379
Khối lượng 24h$4.20MHợp đồng tương lai $396.07M
Vị thế mở$45.01B-1.36% (24h)
Thanh lý 24h$20.5K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành159.60M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.15%
24h-1.18%
7d+8.12%
30d-12.46%
90d-47.30%
Thanh lý RE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $127.49 | $127.49 | 1 |
| 12h | $958.48 | $4.5K | $5.4K | 26 |
| 24h | $13.6K | $6.9K | $20.5K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RE/USDT | $0.456 | -0.96% | $7.62M | $7.80M | +0.0050% | 0.52 | $12.2K / $3.6K | — | |
| RE/USDT | $0.4559 | -1.19% | $3.77M | $1.87M | — | 0.65 | $1.2K / $642.32 | — | |
| RE/USDT | $0.4564 | 0.00% | $2.28M | $1.79M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.4564 | -1.30% | $1.72M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.4557 | -1.13% | $1.44M | $1.30M | +0.0050% | 0.65 | $3.54 / $2.6K | — | |
| RE/USDT | $0.4566 | -0.83% | $1.08M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.45649 | -0.90% | $1.08M | $427.1K | -0.0017% | 0.78 | $0 / $9.26 | — | |
| RE/USDT | $0.45684 | -0.80% | $764.8K | $1.43M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.4567 | +1.12% | $471.1K | $1.37M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.4564 | -0.95% | $347.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | $0.45686 | -0.87% | $202.9K | $1.72M | +0.0050% | 0.68 | $202.09 / $0 | — | |
| RE/USDT | $0.4574 | -2.10% | $18.2K | $28.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RE/USDT | — | — | $0 | $15.0K | +0.0050% | 2.57 | — / — | — | |
| RE/USDT | — | — | $0 | $2.5K | +0.0037% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.20M → $17.79M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RE theo sàn
Vị thế mở RE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.27% | -0.28% | -0.60% | |
| $2.44B | 5.41% | -1.59% | -2.41% | |
| $4.51B | 10.02% | -0.74% | -1.87% | |
| $2.58B | 5.74% | -1.49% | -5.71% | |
| $5.12B | 11.38% | -0.80% | -4.77% | |
| $46.45M | 0.10% | -0.53% | -1.58% | |
| $717.29M | 1.59% | -0.87% | -0.56% | |
| $787.31M | 1.75% | +1.32% | -0.13% | |
| $463.79M | 1.03% | -3.43% | -2.36% | |
| $38.67M | 0.09% | +0.38% | +0.86% | |
| CCME | $8.21B | 18.24% | — | 0.00% |
| $132.14M | 0.29% | +1.27% | -1.23% | |
| $499.37M | 1.11% | -0.58% | -0.49% | |
| $15.57M | 0.03% | -0.81% | -6.70% | |
| $3.38B | 7.52% | -0.53% | -1.73% | |
| $173.89M | 0.39% | -1.38% | -0.05% | |
| $912.37M | 2.03% | -0.16% | +1.41% | |
| $169.36M | 0.38% | +1.18% | -4.95% | |
| $4.46B | 9.91% | -0.36% | +2.07% | |
| $3.99M | 0.01% | -0.79% | -16.05% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.70% | -1.19% |
Thanh lý RE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | REUSDT | Long | $0.4507 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | REUSDT | Long | $0.4443 | $3.3K | |
| 10 giờ trước | REUSDT | Short | $0.4601 | $2.6K | |
| 20 giờ trước | REUSDT | Short | $0.4765 | $2.4K | |
| 12 giờ trước | REUSDT | Long | $0.4469 | $1.8K | |
| 18 giờ trước | REUSDT | Long | $0.4543 | $1.2K | |
| 10 giờ trước | REUSDT | Short | $0.45234 | $642.32 | |
| 10 giờ trước | REUSDT | Short | $0.4583 | $630.62 | |
| 18 giờ trước | REUSDT | Long | $0.4506 | $611.01 | |
| 10 giờ trước | REUSDT | Short | $0.4586 | $458.14 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.