Dữ liệu thị trường & phái sinh SPCX
Vốn hóa$425.4K#1932
Khối lượng 24h$20.3KHợp đồng tương lai $2.54B
Vị thế mở$45.00B-1.39% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,825
Tổng cung2,825
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.17%
24h+0.71%
7d+3.53%
30d+12.60%
90d-1.96%
Thanh lý SPCX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPCX/USDT | $153.72 | +0.62% | $67.28M | — | 0.0000% | 1.78 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.70 | +0.60% | $14.08M | $46.01M | — | 2.10 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.69 | +0.60% | $5.97M | $28.17M | 0.0000% | 1.64 | — / — | — | |
| SPCX/USD | $153.56 | +0.58% | $4.60M | $156.35M | -0.0003% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.65 | +0.61% | $4.20M | $98.51M | 0.0000% | 1.50 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.69 | +0.60% | $3.71M | $31.96M | 0.0000% | 1.29 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.73 | +0.63% | $2.72M | — | -0.0002% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDC | $153.76 | +0.58% | $1.88M | $54.2K | +0.0156% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.73 | +0.63% | $1.50M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.66 | +0.66% | $1.47M | $2.37M | +0.0032% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.57 | +0.56% | $1.03M | $13.10M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.71 | +0.30% | $702.5K | $1.40M | 0.0000% | 0.82 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.63 | 0.00% | $409.3K | $18.17M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.51 | +0.49% | $83.6K | $59.4K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.77 | 0.00% | $76.4K | $658.0K | +0.0033% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $153.75 | +0.65% | $73.4K | $943.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | — | — | $0 | $101.44 | +0.0051% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$256.03M → $240.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SPCX theo sàn
Vị thế mở SPCX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.68B | 19.28% | -0.27% | -0.59% | |
| $2.43B | 5.39% | -1.97% | -2.79% | |
| $4.53B | 10.06% | -0.35% | -1.48% | |
| $2.59B | 5.76% | -1.17% | -5.41% | |
| $5.12B | 11.38% | -0.83% | -4.80% | |
| $46.50M | 0.10% | -0.42% | -1.48% | |
| $717.08M | 1.59% | -0.90% | -0.59% | |
| $787.79M | 1.75% | +1.38% | -0.07% | |
| $463.64M | 1.03% | -3.46% | -2.39% | |
| $38.72M | 0.09% | +0.51% | +0.99% | |
| CCME | $8.21B | 18.24% | — | 0.00% |
| $132.32M | 0.29% | +1.41% | -1.10% | |
| $498.81M | 1.11% | -0.69% | -0.60% | |
| $15.59M | 0.03% | -0.68% | -6.58% | |
| $3.37B | 7.50% | -0.83% | -2.03% | |
| $174.11M | 0.39% | -1.25% | +0.08% | |
| $911.51M | 2.03% | -0.25% | +1.31% | |
| $168.92M | 0.38% | +0.92% | -5.20% | |
| $4.44B | 9.87% | -0.82% | +1.60% | |
| $4.01M | 0.01% | -0.32% | -15.66% | |
| $1.67B | 3.71% | -0.63% | -1.12% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.