Dữ liệu thị trường & phái sinh TAC
Vốn hóa$23.43M#878
Khối lượng 24h$1.32MHợp đồng tương lai $16.78M
Vị thế mở$45.22B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$26.6K67 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.41B
Tổng cung10.03B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.23%
24h-3.64%
7d-20.83%
30d-43.32%
90d-92.12%
1Y-85.08%
YTD-67.08%
Thanh lý TAC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $12.86 | $0 | $12.86 | 1 |
| 12h | $22.3K | $3.65 | $22.4K | 54 |
| 24h | $26.5K | $101.13 | $26.6K | 67 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAC/USDT | $0.001562 | -5.16% | $2.82M | $2.74M | +0.0585% | 3.20 | $24.3K / $0.01 | — | |
| TAC/USDT | $0.001562 | -5.02% | $1.30M | $4.37M | +0.0555% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.001562 | -4.64% | $752.7K | — | +0.0587% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.00259 | -2.78% | $306.3K | $925.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.00156 | -5.35% | $250.7K | $1.41M | +0.0074% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.001561 | -5.05% | $242.0K | $1.14M | +0.0240% | 1.96 | $2.0K / $101.12 | — | |
| TAC/USDT | $0.001562 | -5.16% | $185.8K | — | +0.0551% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.001561 | +1.62% | $158.9K | $490.3K | +0.0587% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | $0.001565 | -4.40% | $95.4K | $274.5K | +0.0366% | 1.72 | $202.23 / $0 | — | |
| TAC/USDT | $0.001555 | -4.84% | $15.1K | $26.7K | +0.0356% | — | — / — | — | |
| TAC/USDT | — | — | $0 | $7.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.88M → $7.02M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0555% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAC theo sàn
Vị thế mở TAC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.64% | -2.68% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.89% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -1.72% | |
| $721.25M | 1.59% | +0.47% | -0.37% | |
| $786.25M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.36M | 0.08% | -0.33% | -2.37% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.26% | -0.43% | |
| $501.24M | 1.11% | +0.42% | -0.46% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.10% | -4.38% | |
| $176.22M | 0.39% | +0.71% | -0.56% | |
| $918.37M | 2.03% | -1.60% | +0.80% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.94% | +0.38% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.63% | -15.84% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.38% |
Tỷ lệ Long/Short TAC
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.2% | — | — | — |
Thanh lý TAC theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAC (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001483 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001487 | $2.7K | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001479 | $2.6K | |
| 15 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001493 | $1.9K | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001461 | $1.8K | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001396 | $1.8K | |
| 15 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001493 | $1.1K | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001453 | $940.77 | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001465 | $826.16 | |
| 7 giờ trước | TACUSDT | Long | $0.001477 | $734.70 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.