Dữ liệu thị trường & phái sinh TAKE
Vốn hóa$26.44M#769
Khối lượng 24h$661.0KHợp đồng tương lai $2.63M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h$305.644 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành391.81M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.25%
24h-6.14%
7d-0.10%
30d+4.14%
90d+18.60%
1Y-74.30%
YTD-24.18%
Thanh lý TAKE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $28.48 | $0 | $28.48 | 2 |
| 24h | $155.57 | $150.07 | $305.64 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAKE/USDT | $0.06801 | -4.06% | $1.01M | $4.91M | +0.0491% | — | $155.57 / $150.07 | — | |
| TAKE/USDT | $0.06807 | -4.00% | $700.1K | — | +0.0466% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.06803 | -3.99% | $394.5K | — | +0.0491% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.06804 | -4.10% | $211.3K | $2.61M | +0.0490% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.06805 | -4.02% | $204.1K | — | +0.0488% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.06811 | -4.16% | $64.5K | $366.5K | +0.0413% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.06806 | -4.09% | $39.3K | $399.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.0679 | -4.68% | $2.0K | $11.8K | +0.0391% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.88M → $8.28M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0494% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAKE theo sàn
Vị thế mở TAKE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.01% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.58% | +0.95% | |
| $700.87M | 1.63% | +0.11% | -0.02% | |
| $687.01M | 1.60% | +0.12% | +0.29% | |
| $479.29M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.31% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.95M | 1.08% | +0.21% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.75% | -0.66% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.16% | -1.61% | |
| $787.43M | 1.83% | -0.83% | -2.01% | |
| $165.94M | 0.39% | -0.97% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.51% | +0.29% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.14% | -0.74% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.24% | -5.46% |
Thanh lý TAKE theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $155.57 | $150.07 | $305.64 | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAKE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 giờ trước | TAKEUSDT | Short | $0.07541 | $150.07 | |
| 13 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.06796 | $127.09 | |
| 6 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.06482 | $19.45 | |
| 5 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.06447 | $9.03 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.