Dữ liệu thị trường & phái sinh TIA
Vốn hóa$404.65M#122
Khối lượng 24h$55.80MHợp đồng tương lai $97.11M
Vị thế mở$45.25B-1.58% (24h)
Thanh lý 24h$218.3K104 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành970.89M
Tổng cung1.18B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.39%
24h-0.64%
7d+18.77%
30d+5.60%
90d+8.51%
1Y-75.81%
YTD-16.27%
Thanh lý TIA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $3.6K | $146.64 | $3.8K | 3 |
| 4h | $3.6K | $1.9K | $5.6K | 12 |
| 12h | $30.4K | $17.9K | $48.3K | 60 |
| 24h | $89.4K | $128.9K | $218.3K | 104 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TIA/USDT | $0.4165 | +0.22% | $37.94M | $13.49M | +0.0050% | 1.68 | $72.3K / $121.6K | — | |
| TIA/USDT | $0.4163 | +0.34% | $13.64M | $7.51M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4164 | +0.16% | $11.89M | $3.59M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4159 | +0.02% | $10.57M | $8.73M | +0.0050% | 1.37 | $8.8K / $5.0K | — | |
| TIA/USDT | $0.4166 | +0.33% | $8.44M | $8.26M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4166 | +0.12% | $7.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4162 | +0.07% | $4.91M | $2.45M | +0.0050% | 1.48 | $3.2K / $1.7K | — | |
| TIA/USDT | $0.416 | 0.00% | $3.19M | $2.96M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4159 | +0.17% | $3.01M | $4.27M | +0.0050% | — | $4.9K / $0 | — | |
| TIA/USDT | $0.4166 | +0.22% | $1.97M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4162 | +0.05% | $1.82M | $1.04M | -0.0026% | 1.16 | $186.39 / $573.48 | — | |
| TIA/USDT | $0.41684 | +0.39% | $880.3K | $4.17M | +0.0013% | — | $0 / $146.64 | — | |
| TIA/USDT | $0.4158 | -1.00% | $445.9K | $30.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4145 | -0.36% | $254.5K | $357.4K | -0.0008% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.41547 | +0.36% | $169.3K | $95.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.41639 | -0.72% | $162.2K | $101.4K | -0.0015% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4171 | +0.24% | $83.5K | $54.5K | +0.1572% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4242 | 0.00% | $59.4K | $47.1K | +0.0018% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4172 | +0.51% | $47.8K | $69.3K | +0.0050% | 1.96 | — / — | — | |
| TIA/USDC | $0.4121 | -0.43% | $9.8K | $25.7K | +0.0003% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.416527 | +0.20% | $868.56 | $49.5K | +0.0145% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.3261 | +0.84% | $636.22 | $3.6K | -0.0003% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.41549 | -0.06% | $141.82 | $17.8K | +0.0052% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | — | — | $0 | $3.67 | -0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$42.70M → $49.46M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TIA theo sàn
Vị thế mở TIA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.08% | -2.20% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.61% | -4.58% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.59% | -1.67% | |
| $720.72M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.94M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.46M | 1.04% | -3.25% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.66% | +0.22% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.12M | 0.29% | +1.82% | -0.53% | |
| $500.54M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.56% | -4.04% | |
| $175.82M | 0.39% | +0.59% | -0.33% | |
| $921.28M | 2.04% | -1.44% | +1.75% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.09% | -5.92% | |
| $4.49B | 9.92% | +0.23% | +1.67% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.20% | -16.32% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -1.12% |
Tỷ lệ Long/Short TIA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.8% | — | — | — |
Thanh lý TIA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TIA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.4302 | $99.2K | |
| 16 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4098 | $31.7K | |
| 10 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.4259 | $15.2K | |
| 16 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4149 | $6.0K | |
| 8 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4074 | $5.9K | |
| 6 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4061 | $4.9K | |
| 20 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.4321 | $3.7K | |
| 8 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4106 | $3.3K | |
| 24 phút trước | TIAUSDT | Long | $0.411701 | $3.3K | |
| 16 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.4173 | $3.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.