Dữ liệu thị trường & phái sinh TUT
Vốn hóa$17.75M#1049
Khối lượng 24h$8.55M
Vị thế mở$45.26B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$61.5K112 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành831.11M
Tổng cung831.11M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-3.00%
24h-0.28%
7d+11.71%
30d-47.67%
90d+113.49%
1Y-72.72%
YTD+28.58%
Thanh lý TUT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $980.39 | $980.39 | 2 |
| 12h | $54.3K | $2.7K | $57.1K | 88 |
| 24h | $58.8K | $2.7K | $61.5K | 112 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TUT/USDT | $0.02139 | +1.33% | $12.93M | $6.19M | +0.0050% | 0.92 | $45.5K / $1.3K | — | |
| TUT/USDT | $0.02137 | +0.85% | $2.35M | $6.62M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TUT/USDT | $0.021407 | +1.60% | $1.86M | $1.37M | +0.0050% | 2.35 | $1.5K / $782.91 | — | |
| TUT/USDT | $0.02138 | +1.52% | $1.37M | $5.91M | +0.0050% | 5.31 | $1.1K / $124.97 | — | |
| TUT/USDT | $0.02137 | +1.38% | $905.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TUT/USDT | $0.02138 | -3.17% | $814.8K | $2.39M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TUT/USDT | $0.021377 | +1.39% | $570.9K | $631.8K | +0.0050% | 2.37 | $10.4K / $584.01 | — | |
| TUT/USDT | $0.02138 | +1.28% | $531.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TUT/USDT | $0.02139 | +1.61% | $461.8K | $1.67M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TUT/USDT | $0.02131 | -3.00% | $277.4K | $37.2K | +0.0050% | 5.67 | $345.40 / $0 | — | |
| TUT/USDT | $0.02127 | +0.05% | $33.3K | $226.5K | +0.0007% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.84M → $18.34M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TUT theo sàn
Vị thế mở TUT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.17% | -0.94% | |
| $2.47B | 5.45% | +0.28% | -2.09% | |
| $4.54B | 10.04% | +1.25% | -2.04% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.75% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.69% | -4.50% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.63% | -1.63% | |
| $721.35M | 1.59% | +0.33% | -0.30% | |
| $786.69M | 1.74% | +2.09% | -0.26% | |
| $468.93M | 1.04% | -3.15% | -1.48% | |
| $38.66M | 0.09% | -0.88% | 0.00% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.34M | 0.29% | +1.99% | -0.36% | |
| $500.65M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.65% | -3.95% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.64% | -0.28% | |
| $921.74M | 2.04% | -1.39% | +1.80% | |
| $168.31M | 0.37% | +2.13% | -5.88% | |
| $4.48B | 9.91% | +0.07% | +1.51% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.26% | -16.27% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.83% | -1.16% |
Tỷ lệ Long/Short TUT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 48.0% | — | — | — |
Thanh lý TUT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TUT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01915 | $9.0K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.020351 | $8.4K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01948 | $6.1K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01948 | $4.8K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01944 | $3.3K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01943 | $2.9K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01956 | $2.3K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01943 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01977 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | TUTUSDT | Long | $0.01952 | $2.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.