Dữ liệu thị trường & phái sinh UB
Vốn hóa$264.76M#156
Khối lượng 24h$7.71MHợp đồng tương lai $4.88M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$3.8K7 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.50B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.63%
24h-2.71%
7d-8.29%
30d-25.67%
90d-23.29%
1Y+105.67%
YTD+204.76%
Thanh lý UB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $959.35 | $0 | $959.35 | 1 |
| 4h | $1.7K | $0 | $1.7K | 2 |
| 12h | $3.7K | $0 | $3.7K | 4 |
| 24h | $3.8K | $15.06 | $3.8K | 7 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UB/USDT | $0.10591 | -2.52% | $1.12M | $1.83M | +0.0050% | 1.31 | $2.8K / $15.06 | — | |
| UB/USDT | $0.10586 | -2.59% | $860.4K | $487.8K | — | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10583 | -2.73% | $712.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10589 | -2.38% | $481.5K | $997.8K | -0.0220% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.105845 | -2.50% | $444.6K | $290.0K | -0.0371% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10593 | -2.49% | $374.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.1056 | -2.67% | $227.4K | $1.65M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDC | $0.10601 | -1.21% | $204.7K | $22.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10589 | -2.08% | $201.1K | $120.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10595 | -2.56% | $155.2K | $349.0K | -0.0029% | — | $959.35 / $0 | — | |
| UB/USDT | $0.1059 | -2.53% | $86.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.10683 | -1.23% | $3.4K | $279.0K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.49M → $6.01M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding UB theo sàn
Vị thế mở UB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short UB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.7% | — | — | — |
Thanh lý UB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — UB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.1053 | $1.1K | |
| 37 phút trước | UBUSDT | Long | $0.10349 | $959.35 | |
| 7 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.10581 | $902.45 | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.10508 | $755.32 | |
| 17 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.1078 | $61.66 | |
| 12 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.10628 | $21.89 | |
| 20 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.1124 | $15.06 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.