Dữ liệu thị trường & phái sinh UB
Vốn hóa$313.39M#143
Khối lượng 24h$28.41MHợp đồng tương lai $193.43M
Vị thế mở$45.29B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$1.06M842 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.50B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-7.10%
24h-13.89%
7d-10.75%
30d+3.35%
90d+9.42%
1Y+171.23%
YTD+249.10%
Thanh lý UB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $375.59 | $1.2K | $1.6K | 8 |
| 4h | $75.0K | $1.7K | $76.7K | 94 |
| 12h | $468.1K | $546.5K | $1.01M | 778 |
| 24h | $496.2K | $562.0K | $1.06M | 842 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UB/USDT | $0.12576 | -10.42% | $54.46M | $3.30M | +0.0050% | 1.61 | $197.6K / $383.0K | — | |
| UB/USDT | $0.12547 | -10.43% | $34.99M | $1.44M | — | 0.88 | $217.1K / $123.0K | — | |
| UB/USDT | $0.125783 | -10.47% | $14.55M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.12579 | -10.50% | $9.63M | $2.14M | +0.0050% | 0.86 | $26.8K / $15.5K | — | |
| UB/USDT | $0.12564 | -10.32% | $9.53M | $1.01M | +0.0050% | 1.08 | $51.0K / $38.5K | — | |
| UB/USDT | $0.12556 | -10.45% | $6.83M | $1.29M | +0.0151% | 1.08 | $2.9K / $2.0K | — | |
| UB/USDT | $0.12573 | -10.33% | $3.35M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.125393 | -10.76% | $3.05M | $1.00M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.1258 | -10.41% | $2.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.12576 | -3.59% | $2.13M | $681.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.12507 | -10.80% | $378.2K | $334.5K | +0.0050% | — | $0 / $29.29 | — | |
| UB/USDT | $0.1255 | -3.96% | $302.4K | $11.4K | +0.0050% | 0.73 | $684.26 / $0 | — | |
| UB/USDT | — | — | $0 | $1.5K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.81M → $11.19M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding UB theo sàn
Vị thế mở UB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.91% | -2.06% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.04% | |
| $5.20B | 11.48% | +2.26% | -4.26% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.41% | -1.53% | |
| $721.75M | 1.59% | +0.24% | -0.21% | |
| $787.29M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.78M | 1.03% | -3.27% | -1.56% | |
| $38.86M | 0.09% | -0.43% | +1.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.50M | 0.29% | +2.69% | -0.43% | |
| $501.02M | 1.11% | +0.22% | -0.42% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.41% | -4.31% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.10% | -3.62% | |
| $176.00M | 0.39% | -1.03% | -0.34% | |
| $921.77M | 2.04% | -0.65% | +2.10% | |
| $168.65M | 0.37% | +1.54% | -6.35% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.29% | +1.73% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.37% | -15.93% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -0.92% |
Tỷ lệ Long/Short UB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.7% | — | — | — |
Thanh lý UB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — UB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.17998 | $294.9K | |
| 7 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.18139 | $12.7K | |
| 5 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.13281 | $12.6K | |
| 10 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15437 | $10.8K | |
| 9 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15913 | $10.8K | |
| 5 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15107 | $10.5K | |
| 17 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.147 | $10.3K | |
| 5 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.13987 | $9.8K | |
| 9 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.16357 | $9.5K | |
| 9 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.16768 | $9.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.