Dữ liệu thị trường & phái sinh VELVET
Vốn hóa$22.71M#853
Khối lượng 24h$2.32MHợp đồng tương lai $5.51M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$11.8K12 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành463.82M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.28%
24h-4.98%
7d-5.24%
30d-36.30%
90d-88.69%
1Y-77.29%
YTD-67.53%
Thanh lý VELVET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $8.0K | $0 | $8.0K | 6 |
| 12h | $8.1K | $0 | $8.1K | 8 |
| 24h | $11.8K | $0 | $11.8K | 12 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VELVET/USDT | $0.04895 | -5.56% | $1.50M | $2.49M | +0.0050% | 3.20 | $3.7K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.04897 | -5.55% | $1.35M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.04896 | -5.77% | $663.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.04892 | -5.69% | $564.7K | $521.1K | +0.0050% | — | $8.0K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.04891 | -5.71% | $326.0K | $893.5K | +0.0050% | — | $18.06 / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.04894 | -5.83% | $318.9K | $746.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.04894 | -3.26% | $295.8K | $635.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.04898 | -5.46% | $290.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDC | $0.04896 | -3.30% | $118.6K | $4.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.04898 | -5.63% | $58.0K | $473.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.0491 | -4.48% | $13.2K | $12.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.049 | -3.07% | $9.0K | $7.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.51M → $5.77M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VELVET theo sàn
Vị thế mở VELVET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.95M | 1.63% | 0.00% | 0.00% | |
| $686.24M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.03% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short VELVET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.2% | — | — | — |
Thanh lý VELVET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VELVET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.049065 | $7.9K | |
| 18 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0473 | $1.8K | |
| 17 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04789 | $1.6K | |
| 22 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0481 | $196.25 | |
| 7 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04972 | $89.50 | |
| 3 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04748 | $32.76 | |
| 2 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04675 | $26.83 | |
| 2 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04405 | $18.06 | |
| 1 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0466 | $9.04 | |
| 1 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.04669 | $6.26 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.