Dữ liệu thị trường & phái sinh VELVET
Vốn hóa$27.04M#794
Khối lượng 24h$4.12MHợp đồng tương lai $46.46M
Vị thế mở$45.31B-1.46% (24h)
Thanh lý 24h$105.9K125 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành463.82M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+5.38%
24h-1.67%
7d+16.05%
30d-92.38%
90d-88.64%
1Y-63.78%
YTD-60.85%
Thanh lý VELVET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.0K | $0 | $2.0K | 5 |
| 12h | $70.1K | $63.80 | $70.2K | 95 |
| 24h | $104.0K | $1.8K | $105.9K | 125 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VELVET/USDT | $0.05843 | -2.55% | $6.82M | $4.46M | +0.0050% | 2.69 | $92.1K / $1.6K | — | |
| VELVET/USDT | $0.05843 | -2.57% | $4.67M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.0585 | -2.34% | $1.71M | $1.60M | +0.0050% | 4.89 | $2.1K / $57.96 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05849 | -1.74% | $1.39M | $8.63M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05853 | -2.40% | $1.39M | $1.10M | +0.0050% | 0.74 | $8.7K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05841 | -2.60% | $1.06M | $707.4K | +0.0050% | 2.24 | $816.13 / $133.23 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05843 | +3.78% | $654.4K | $2.24M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05864 | -2.73% | $530.8K | $1.46M | +0.0386% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05843 | -2.54% | $505.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.0585 | -2.99% | $40.9K | $11.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05847 | +4.54% | $29.3K | $11.0K | +0.0050% | 3.95 | $323.57 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.43M → $11.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VELVET theo sàn
Vị thế mở VELVET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.88% | -0.65% | |
| $2.47B | 5.44% | +0.27% | -2.10% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.29% | -2.00% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.56% | -4.86% | |
| $5.21B | 11.49% | +2.80% | -4.40% | |
| $46.72M | 0.10% | +0.76% | -1.50% | |
| $722.00M | 1.59% | +0.42% | -0.21% | |
| $787.14M | 1.74% | +2.15% | -0.20% | |
| $469.16M | 1.04% | -3.11% | -1.43% | |
| $38.83M | 0.09% | -0.44% | +0.44% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.65M | 0.29% | +2.23% | -0.12% | |
| $501.28M | 1.11% | +0.37% | -0.42% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.39% | -4.52% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.82% | -3.79% | |
| $176.65M | 0.39% | +1.06% | +0.15% | |
| $923.12M | 2.04% | -1.24% | +1.95% | |
| $168.73M | 0.37% | +2.39% | -5.65% | |
| $4.48B | 9.89% | -0.01% | +1.43% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.46% | -16.11% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.66% | -0.99% |
Tỷ lệ Long/Short VELVET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.9% | — | — | — |
Thanh lý VELVET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VELVET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0554 | $9.6K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0564 | $9.6K | |
| 16 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0548 | $9.0K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0561 | $8.4K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.056 | $6.2K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0556 | $6.1K | |
| 8 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.055004 | $4.5K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0559 | $3.7K | |
| 22 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0568 | $3.6K | |
| 16 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0561 | $3.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.