Dữ liệu thị trường & phái sinh VELVET

VELVET logo VELVET Giá$0.04896-4.89% (24h)
Vốn hóa$22.71M#853
Khối lượng 24h$2.32MHợp đồng tương lai $5.51M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$11.8K12 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành463.82M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h-1.28%
24h-4.98%
7d-5.24%
30d-36.30%
90d-88.69%
1Y-77.29%
YTD-67.53%

Thanh lý VELVET (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h $8.0K $0 $8.0K 6
12h $8.1K $0 $8.1K 8
24h $11.8K $0 $11.8K 12

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance VELVET/USDT $0.04895 -5.56% $1.50M $2.49M +0.0050% 3.20 $3.7K / $0 —
BingX logoBingx VELVET/USDT $0.04897 -5.55% $1.35M — +0.0050% — — / — —
LBank logoLBank VELVET/USDT $0.04896 -5.77% $663.8K — +0.0050% — — / — —
Gate logoGate VELVET/USDT $0.04892 -5.69% $564.7K $521.1K +0.0050% — $8.0K / $0 —
Bybit logoBybit VELVET/USDT $0.04891 -5.71% $326.0K $893.5K +0.0050% — $18.06 / $0 —
Bitget logoBitget VELVET/USDT $0.04894 -5.83% $318.9K $746.0K +0.0050% — — / — —
MEXC logoMexc VELVET/USDT $0.04894 -3.26% $295.8K $635.1K +0.0050% — — / — —
Bitunix logoBitunix VELVET/USDT $0.04898 -5.46% $290.3K — +0.0050% — — / — —
edgeX logoEdgex VELVET/USDC $0.04896 -3.30% $118.6K $4.3K +0.0050% — — / — —
KuCoin logoKucoin VELVET/USDT $0.04898 -5.63% $58.0K $473.5K +0.0050% — — / — —
Aster logoAster VELVET/USDT $0.0491 -4.48% $13.2K $12.2K +0.0050% — — / — —
HTX logoHTX VELVET/USDT $0.049 -3.07% $9.0K $7.1K +0.0050% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$6.51M → $5.77M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0050% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding VELVET theo sàn

Binance logoBinance +0.0050% Bybit logoBybit +0.0050% Bitget logoBitget +0.0050% Gate logoGate +0.0050% HTX logoHTX +0.0050% Aster logoAster +0.0050% BingX logoBingX +0.0050% Bitunix logoBitunix +0.0050% KuCoin logoKuCoin +0.0050% LBank logoLBank +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0050%

Vị thế mở VELVET theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.01% +0.32%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.53% -0.37%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.87% +0.78%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.49% +0.48%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.65% +1.34%
Bitfinex logoBitfinex $700.95M 1.63% 0.00% 0.00%
Deribit logoDeribit $686.24M 1.60% +0.11% +0.21%
Aster logoAster $479.89M 1.12% +0.46% +0.07%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.63% +0.29%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.77M 1.08% +0.19% +0.06%
dYdX logodYdX $17.65M 0.04% -0.27% -2.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.63% -1.03%
Kraken logoKraken $200.80M 0.47% -1.12% -1.71%
KuCoin logoKuCoin $787.63M 1.83% -0.88% -2.15%
Lighter logoLighter $166.15M 0.39% -1.03% -1.12%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.18% +0.93% +0.42%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.10% -0.68%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.17% -5.54%

Tỷ lệ Long/Short VELVET

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 76.2%———

Thanh lý VELVET theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Gate logoGate $8.0K $0 $8.0K 2
Binance logoBinance $3.7K $0 $3.7K 9
Bybit logoBybit $18.06 $0 $18.06 1

Các lệnh thanh lý lớn nhất — VELVET (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
2 giờ trước Gate logoGate VELVETUSDT Long $0.049065 $7.9K
18 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.0473 $1.8K
17 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.04789 $1.6K
22 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.0481 $196.25
7 giờ trước Gate logoGate VELVETUSDT Long $0.04972 $89.50
3 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.04748 $32.76
2 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.04675 $26.83
2 giờ trước Bybit logoBybit VELVETUSDT Long $0.04405 $18.06
1 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.0466 $9.04
1 giờ trước Binance logoBinance VELVETUSDT Long $0.04669 $6.26

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.