Dữ liệu thị trường & phái sinh XPL
Vốn hóa$246.54M#169
Khối lượng 24h$55.16MHợp đồng tương lai $387.68M
Vị thế mở$45.24B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$502.1K218 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.78B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+3.85%
24h-1.62%
7d+16.71%
30d-10.73%
90d+6.90%
1Y-88.30%
YTD-46.90%
Thanh lý XPL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $44.9K | $0 | $44.9K | 6 |
| 4h | $50.8K | $5.0K | $55.7K | 25 |
| 12h | $377.6K | $14.0K | $391.7K | 136 |
| 24h | $456.8K | $45.3K | $502.1K | 218 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XPL/USDT | $0.08862 | -3.67% | $41.28M | $38.79M | +0.0050% | 0.84 | $200.0K / $16.2K | — | |
| XPL/USDT | $0.08867 | -3.59% | $24.35M | $8.28M | — | 1.57 | $112.0K / $17.6K | — | |
| XPL/USDT | $0.08861 | -3.55% | $24.35M | $39.33M | +0.0050% | 2.80 | $45.2K / $9.6K | — | |
| XPL/USDT | $0.08877 | -3.61% | $15.36M | $52.32M | +0.0013% | — | $76.2K / $240.16 | — | |
| XPL/USDT | $0.08872 | 0.00% | $9.51M | $8.75M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08863 | -3.56% | $7.32M | $5.67M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08856 | -3.71% | $6.42M | $7.67M | +0.0050% | — | $16.3K / $369.91 | — | |
| XPL/USDT | $0.08862 | +1.40% | $3.52M | $10.89M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08866 | -3.63% | $2.55M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08865 | -3.58% | $1.67M | $2.78M | +0.0050% | 1.69 | $5.8K / $1.2K | — | |
| XPL/USDT | $0.08862 | -3.60% | $1.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08861 | -3.43% | $879.5K | $2.11M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08862 | -4.27% | $659.4K | $3.64M | -0.0440% | — | $50.91 / $0 | — | |
| XPL/USDT | $0.08869 | -3.87% | $188.6K | $213.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08861 | +1.65% | $158.3K | $147.8K | +0.0050% | 1.25 | $1.3K / $0 | — | |
| XPL/USDT | $0.0884 | -3.70% | $135.3K | $261.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.088554 | -3.58% | $96.0K | $15.9K | -0.1033% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.09005 | 0.00% | $77.1K | $112.5K | +0.0071% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08837 | -4.74% | $60.2K | $76.7K | -0.0071% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.08725 | -3.66% | $3.6K | $8.6K | +0.0085% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | $0.0878 | -4.48% | $254.46 | $9.4K | -0.0028% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | — | — | $0 | $43.3K | -0.0111% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | — | — | $0 | $17.5K | -0.0148% | — | — / — | — | |
| XPL/USDT | — | — | $0 | $643.39 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$152.65M → $178.33M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XPL theo sàn
Vị thế mở XPL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.12% | -0.89% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.22% | -2.15% | |
| $4.54B | 10.03% | +1.20% | -2.08% | |
| $2.61B | 5.76% | -0.78% | -5.06% | |
| $5.20B | 11.50% | +2.66% | -4.53% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.58% | -1.68% | |
| $720.62M | 1.59% | +0.23% | -0.40% | |
| $785.77M | 1.74% | +1.97% | -0.38% | |
| $468.59M | 1.04% | -3.22% | -1.55% | |
| $38.51M | 0.09% | -1.27% | -0.39% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.29M | 0.29% | +1.95% | -0.40% | |
| $500.55M | 1.11% | +0.23% | -0.56% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.55% | -4.67% | |
| $3.39B | 7.48% | +2.37% | -4.22% | |
| $175.83M | 0.39% | +0.59% | -0.32% | |
| $921.66M | 2.04% | -1.40% | +1.79% | |
| $168.23M | 0.37% | +2.08% | -5.92% | |
| $4.48B | 9.90% | +0.03% | +1.47% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.22% | -16.31% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.92% | -1.24% |
Tỷ lệ Long/Short XPL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 45.7% | — | — | — |
Thanh lý XPL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XPL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.08474 | $46.5K | |
| 8 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.08931 | $26.8K | |
| 57 phút trước | XPLUSDT | Long | $0.08797 | $24.0K | |
| 6 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.086 | $22.9K | |
| 6 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.08713 | $17.4K | |
| 6 giờ trước | XPL | Long | $0.086972 | $17.4K | |
| 5 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.08575 | $17.2K | |
| 23 phút trước | XPLUSDT | Long | $0.08889 | $16.4K | |
| 5 giờ trước | XPL | Long | $0.086109 | $13.5K | |
| 8 giờ trước | XPLUSDT | Long | $0.08948 | $13.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.