Dữ liệu thị trường & phái sinh XVG
Vốn hóa$50.91M#500
Khối lượng 24h$2.32MHợp đồng tương lai $2.53M
Vị thế mở$45.22B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$32.6K48 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành16.52B
Tổng cung16.56B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+4.42%
24h-0.83%
7d+15.79%
30d+26.27%
90d+24.50%
1Y-46.33%
YTD-46.43%
Thanh lý XVG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $14.9K | $14.9K | 13 |
| 12h | $10.5K | $14.9K | $25.4K | 36 |
| 24h | $17.6K | $14.9K | $32.6K | 48 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XVG/USDT | $0.003054 | -2.08% | $3.70M | $1.72M | +0.0100% | — | $16.6K / $14.9K | — | |
| XVG/USDT | $0.003056 | -2.08% | $2.66M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVG/USDT | $0.003062 | -1.76% | $1.59M | — | +0.0677% | — | — / — | — | |
| XVG/USDT | $0.00306 | -1.66% | $832.0K | $2.06M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVG/USDT | $0.003062 | -1.92% | $659.1K | $1.32M | +0.0726% | — | $996.38 / $0 | — | |
| XVG/USDT | $0.00305 | -2.28% | $584.1K | $858.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVG/USDT | $0.003049 | +1.59% | $220.9K | $984.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVG/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.01M → $7.01M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XVG theo sàn
Vị thế mở XVG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.69B | 19.21% | -1.12% | -1.16% | |
| $2.46B | 5.45% | -0.32% | -2.25% | |
| $4.55B | 10.06% | +1.64% | -2.68% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.89% | -5.26% | |
| $5.16B | 11.41% | +2.06% | -5.56% | |
| $46.63M | 0.10% | +0.73% | -1.72% | |
| $721.25M | 1.59% | +0.47% | -0.37% | |
| $786.25M | 1.74% | +1.98% | -0.33% | |
| $470.72M | 1.04% | -2.92% | -0.84% | |
| $38.36M | 0.08% | -0.33% | -2.37% | |
| CCME | $8.21B | 18.15% | — | 0.00% |
| $131.86M | 0.29% | +1.26% | -0.43% | |
| $501.24M | 1.11% | +0.42% | -0.46% | |
| $15.67M | 0.03% | -0.28% | -4.43% | |
| $3.39B | 7.50% | +3.10% | -4.38% | |
| $176.22M | 0.39% | +0.71% | -0.56% | |
| $918.37M | 2.03% | -1.60% | +0.80% | |
| $167.40M | 0.37% | +0.75% | -6.52% | |
| $4.49B | 9.94% | +0.38% | +1.83% | |
| $4.02M | 0.01% | -2.63% | -15.84% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.94% | -1.38% |
Thanh lý XVG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XVG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003116 | $5.0K | |
| 22 giờ trước | XVGUSDT | Long | $0.003104 | $4.1K | |
| 4 giờ trước | XVGUSDT | Long | $0.002859 | $3.2K | |
| 7 giờ trước | XVGUSDT | Long | $0.002911 | $3.0K | |
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003125 | $2.4K | |
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003126 | $2.0K | |
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003135 | $1.6K | |
| 7 giờ trước | XVGUSDT | Long | $0.002914 | $1.6K | |
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003129 | $1.5K | |
| 1 giờ trước | XVGUSDT | Short | $0.003132 | $1.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.