Dữ liệu thị trường & phái sinh FRAX
Vốn hóa$217.03M#171
Khối lượng 24h$46.0KHợp đồng tương lai $1.86M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$4.8K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành219.17M
Tổng cung219.17M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.09%
24h-5.10%
7d-9.33%
30d-23.43%
90d-25.10%
Thanh lý FRAX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $4.8K | $0 | $4.8K | 5 |
| 24h | $4.8K | $0 | $4.8K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FRAX/USDT | $0.2313 | -5.55% | $736.5K | — | +0.0006% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.2313 | -5.52% | $454.5K | $1.12M | +0.0050% | 3.33 | $4.7K / $0 | — | |
| FRAX/USDT | $0.2312 | -5.56% | $415.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.2313 | -3.26% | $129.8K | $157.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.2313 | -5.51% | $69.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.23187 | -5.19% | $41.8K | $307.3K | -0.0003% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.233 | -4.82% | $4.1K | $95.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FRAX/USDT | $0.2317 | -5.20% | $4.0K | $58.3K | +0.0050% | — | $72.32 / $0 | — | |
| FRAX/USDT | $0.2319 | -4.53% | $86.34 | $14.6K | -0.0103% | — | — / — | — | |
| FRAX/USD | $0.23645 | -3.92% | $65.74 | $765.15 | -0.0193% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.80M → $1.76M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FRAX theo sàn
Vị thế mở FRAX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.66M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.72M | 0.47% | -1.16% | -1.74% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short FRAX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 76.9% | — | — | — |
Thanh lý FRAX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FRAX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | FRAXUSDT | Long | $0.2305 | $4.7K | |
| 7 giờ trước | FRAXUSDT | Long | $0.2333 | $72.32 | |
| 7 giờ trước | FRAXUSDT | Long | $0.2296 | $57.40 | |
| 9 giờ trước | FRAXUSDT | Long | $0.2318 | $20.86 | |
| 8 giờ trước | FRAXUSDT | Long | $0.2313 | $11.10 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.