Dữ liệu thị trường & phái sinh GRASS
Vốn hóa$362.05M#129
Khối lượng 24h$12.54MHợp đồng tương lai $24.77M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$21.1K31 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành721.96M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.43%
24h-0.12%
7d-14.75%
30d-22.75%
90d+71.67%
1Y+35.54%
YTD+67.65%
Thanh lý GRASS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $17.56 | $74.52 | $92.08 | 3 |
| 12h | $4.5K | $4.1K | $8.6K | 21 |
| 24h | $13.6K | $7.6K | $21.1K | 31 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRASS/USDT | $0.5025 | +0.32% | $7.23M | $10.99M | +0.0050% | 0.66 | $13.3K / $4.2K | — | |
| GRASS/USDT | $0.5024 | — | $4.19M | $2.77M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5021 | +0.22% | $2.81M | $4.00M | — | — | $0 / $947.27 | — | |
| GRASS/USDT | $0.5016 | +0.18% | $2.73M | $20.26M | +0.0050% | — | $132.81 / $0 | — | |
| GRASS/USDT | $0.5024 | +0.40% | $2.60M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USD | $0.50192 | +0.45% | $1.11M | $20.27M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5021 | +0.22% | $1.10M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5024 | +0.23% | $988.1K | $1.20M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.50141 | +0.14% | $684.1K | $5.41M | +0.0050% | — | $102.77 / $0 | — | |
| GRASS/USDT | $0.5023 | +0.28% | $603.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5021 | +0.31% | $339.4K | $1.33M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5014 | +0.42% | $287.5K | $2.10M | +0.0050% | — | $0 / $2.5K | — | |
| GRASS/USD | $0.5016 | -0.40% | $77.5K | $211.7K | -0.0024% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5025 | +0.60% | $14.7K | $47.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDC | $0.50446 | -0.38% | $11.5K | $687.7K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| GRASS/USD | $0.50179 | -0.04% | $769.73 | $18.0K | -0.0008% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$81.59M → $69.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GRASS theo sàn
Vị thế mở GRASS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.11% | +0.41% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.54% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.36% | +0.61% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.91% | +1.60% | |
| $701.43M | 1.63% | +0.07% | +0.07% | |
| $686.07M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $479.39M | 1.11% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.66% | +0.31% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.32M | 1.08% | +0.31% | +0.18% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.73% | -0.93% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $788.00M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.14M | 0.39% | -1.04% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.92% | +0.41% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.18% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short GRASS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 39.9% | — | — | — |
Thanh lý GRASS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GRASS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.4958 | $8.8K | |
| 22 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.5143 | $3.2K | |
| 9 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.5036 | $2.9K | |
| 11 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.504937 | $2.5K | |
| 4 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.5108 | $652.19 | |
| 6 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.5018 | $644.01 | |
| 5 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.5218 | $531.19 | |
| 11 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.5053 | $514.90 | |
| 5 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.5214 | $416.08 | |
| 20 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.5092 | $162.69 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.