Dữ liệu thị trường & phái sinh GRASS
Vốn hóa$243.52M#169
Khối lượng 24h$18.21MHợp đồng tương lai $51.36M
Vị thế mở$45.19B-0.79% (24h)
Thanh lý 24h$23.3K47 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành677.02M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.31%
24h+1.07%
7d+14.84%
30d+7.24%
90d-13.34%
1Y-59.02%
YTD+20.41%
Thanh lý GRASS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.9K | $0 | $1.9K | 4 |
| 12h | $9.9K | $1.4K | $11.3K | 28 |
| 24h | $15.8K | $7.5K | $23.3K | 47 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRASS/USDT | $0.3614 | +1.57% | $6.82M | $5.93M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3619 | +1.66% | $5.36M | $7.94M | +0.0050% | 1.30 | $9.5K / $4.6K | — | |
| GRASS/USDT | $0.3614 | +1.72% | $3.22M | $17.90M | +0.0050% | — | $5.5K / $548.02 | — | |
| GRASS/USDT | $0.3619 | +1.66% | $3.21M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3602 | 0.00% | $2.71M | $1.89M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3615 | +1.60% | $2.27M | $2.31M | — | — | $102.72 / $1.4K | — | |
| GRASS/USDT | $0.36217 | +1.65% | $875.8K | $13.07M | +0.0070% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.36012 | +1.32% | $767.6K | $4.16M | +0.0050% | — | $567.61 / $889.49 | — | |
| GRASS/USDT | $0.3618 | +0.94% | $587.7K | $1.09M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3615 | +1.49% | $503.2K | $1.24M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3609 | +1.52% | $428.6K | $994.3K | +0.0050% | — | $103.05 / $3.62 | — | |
| GRASS/USDT | $0.3619 | +1.66% | $352.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3617 | +1.72% | $88.5K | $45.7K | +0.0339% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.36018 | +1.30% | $81.7K | $322.8K | +0.0536% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.3613 | +1.46% | $71.7K | $151.5K | +0.0186% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.361527 | +1.62% | $69.6K | $6.3K | +0.0290% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.36043 | +1.29% | $4.2K | $13.9K | +0.0080% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | — | — | $0 | $17.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | — | — | $0 | $82.28 | -3.9500% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$43.17M → $51.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GRASS theo sàn
Vị thế mở GRASS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.71B | 19.28% | +0.31% | +0.01% | |
| $2.44B | 5.39% | -1.02% | -1.79% | |
| $4.55B | 10.07% | -0.02% | -0.97% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.11% | -4.87% | |
| $5.15B | 11.40% | -0.13% | -4.00% | |
| $46.61M | 0.10% | -0.05% | -1.14% | |
| $719.82M | 1.59% | -0.22% | -0.13% | |
| $792.23M | 1.75% | +0.76% | +0.48% | |
| $463.92M | 1.03% | -1.43% | -2.45% | |
| $38.70M | 0.09% | +0.84% | +1.09% | |
| CCME | $8.21B | 18.17% | — | 0.00% |
| $133.71M | 0.30% | +1.24% | -0.72% | |
| $499.32M | 1.10% | -0.43% | -0.46% | |
| $15.65M | 0.03% | -0.11% | -6.20% | |
| $3.44B | 7.62% | +1.38% | +0.33% | |
| $175.94M | 0.39% | -0.41% | +1.18% | |
| $916.20M | 2.03% | -0.25% | +1.64% | |
| $168.22M | 0.37% | +0.52% | -3.73% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.38% | +1.74% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.27% | -15.50% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.08% | -0.39% |
Tỷ lệ Long/Short GRASS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 56.6% | — | — | — |
Thanh lý GRASS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GRASS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.3508 | $7.0K | |
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.3549 | $4.7K | |
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.3681 | $3.1K | |
| 21 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.3631 | $1.4K | |
| 21 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.36395 | $889.49 | |
| 11 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.3534 | $758.75 | |
| 3 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.3562 | $711.15 | |
| 1 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.3534 | $708.85 | |
| 21 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.3601 | $623.69 | |
| 11 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.35146 | $567.61 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.