Dữ liệu thị trường & phái sinh RAY
Vốn hóa$448.56M#116
Khối lượng 24h$51.69MHợp đồng tương lai $9.57M
Vị thế mở$45.29B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$36.4K42 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành269.74M
Tổng cung555.00M
Cung tối đa555.00M
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y0.00%
YTD0.00%
Thanh lý RAY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $7.5K | $7.5K | 7 |
| 12h | $1.4K | $11.2K | $12.5K | 17 |
| 24h | $24.2K | $12.2K | $36.4K | 42 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RAY/USDT | $1.6620 | -2.19% | $9.16M | $4.45M | — | 1.00 | $15.7K / $5.4K | — | |
| RAY/USDT | $1.6626 | -1.86% | $2.32M | $907.3K | +0.0081% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6650 | -1.96% | $1.93M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6655 | -2.04% | $1.84M | $2.68M | +0.0050% | 2.28 | $251.39 / $5.8K | — | |
| RAY/USDT | $1.6626 | +3.61% | $1.68M | $13.99M | -0.0347% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6630 | -2.11% | $1.44M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6636 | -2.18% | $397.9K | $474.7K | +0.0050% | 0.85 | $0 / $1.0K | — | |
| RAY/USDT | $1.6628 | +3.84% | $378.8K | $15.0K | +0.0050% | 0.60 | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6659 | -1.82% | $237.4K | $1.83M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6670 | -2.33% | $149.2K | $243.7K | +0.0096% | — | $8.3K / $0 | — | |
| RAY/USDT | $1.6556 | -3.12% | $113.4K | $70.3K | +0.0055% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6600 | -2.37% | $78.0K | $10.7K | +0.0239% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.6590 | -1.91% | $12.8K | $14.7K | -0.0076% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | — | — | $0 | $1.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.11M → $23.71M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RAY theo sàn
Vị thế mở RAY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.24% | -0.94% | -0.55% | |
| $2.47B | 5.45% | -0.07% | -1.79% | |
| $4.54B | 10.02% | +0.92% | -2.05% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.67% | -5.03% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.28% | -4.24% | |
| $46.66M | 0.10% | +0.42% | -1.53% | |
| $721.74M | 1.59% | +0.24% | -0.21% | |
| $787.29M | 1.74% | +2.03% | -0.19% | |
| $468.59M | 1.03% | -3.31% | -1.60% | |
| $39.11M | 0.09% | +0.20% | +1.75% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $132.38M | 0.29% | +2.60% | -0.52% | |
| $501.11M | 1.11% | +0.24% | -0.40% | |
| $15.66M | 0.03% | -0.41% | -4.31% | |
| $3.40B | 7.51% | +2.08% | -3.64% | |
| $176.02M | 0.39% | -1.03% | -0.34% | |
| $921.86M | 2.04% | -0.64% | +2.11% | |
| $168.66M | 0.37% | +1.54% | -6.35% | |
| $4.48B | 9.90% | -0.30% | +1.72% | |
| $4.02M | 0.01% | +0.37% | -15.93% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.81% | -0.92% |
Thanh lý RAY theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RAY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.6269 | $4.7K | |
| 17 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.6651 | $4.5K | |
| 2 giờ trước | RAYUSDT | Short | $1.7175 | $4.3K | |
| 17 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.6602 | $2.0K | |
| 21 giờ trước | RAY | Long | $1.6955 | $1.9K | |
| 9 giờ trước | RAYUSDT | Short | $1.6424 | $1.3K | |
| 3 giờ trước | RAYUSDT | Short | $1.7104 | $1.3K | |
| 17 giờ trước | RAY | Long | $1.6110 | $1.2K | |
| 9 giờ trước | RAYUSDT | Short | $1.6382 | $1.1K | |
| 17 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.6602 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.