Dell Technologies (DELL)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$6.60M
Vị thế mở$14.15M
Funding trọng số-0.0032%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $334.34 / $328.58
Hợp đồng DELL theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKDELL2USD-USDT | $328.76 | -0.87% | $1.65M | — | +0.0050% | |
| DELLUSDT | $328.79 | -0.86% | $1.22M | — | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $329.03 | -0.65% | $834.7K | $1.18M | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $328.80 | -0.82% | $750.2K | — | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $328.77 | -0.88% | $715.9K | $168.5K | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $328.80 | -0.79% | $522.8K | $2.11M | 0.0000% | |
| DELL_USDT | $328.63 | -0.84% | $350.4K | $1.15M | 0.0000% | |
| DELLUSD | $328.33 | -0.81% | $186.2K | $6.22M | -0.0082% | |
| DELL-USDT-SWAP | $328.65 | -0.81% | $135.2K | $1.78M | — | |
| DELLUSDT | $328.80 | -0.87% | $105.6K | — | -0.0052% | |
| DELLUSDT | $329.36 | — | $64.9K | $1.10M | +0.0100% | |
| DELL-USDT | $329.07 | -0.69% | $54.2K | $14.0K | +0.0146% | |
| DELLUSDT | $328.94 | -0.49% | $7.6K | $302.4K | +0.0032% | |
| DELLUSDT | $329.74 | -0.38% | $616.79 | $114.7K | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $330.24 | 0.00% | $0 | $16.0K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.