Dell Technologies (DELL)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$13.18M
Vị thế mở$38.19M
Funding trọng số+0.0059%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $576.02 / $567.26
Thanh lý DELL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $0 | $1.2K | $1.2K |
| 12h | $0 | $33.9K | $33.9K |
| 24h | $0 | $33.9K | $33.9K |
Hợp đồng DELL theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DELLUSDT | $574.14 | -0.11% | $3.51M | — | 0.0000% | |
| DELL_USDT | $573.97 | -0.11% | $2.45M | $5.98M | +0.0138% | |
| NCSKDELL2USD-USDT | $574.12 | -0.11% | $1.67M | — | -0.0050% | |
| DELLUSDT | $574.14 | -0.11% | $1.22M | — | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $574.87 | — | $1.03M | $5.99M | +0.0100% | |
| DELLUSDT | $573.40 | -0.21% | $968.9K | $3.72M | 0.0000% | |
| DELLUSD | $573.57 | -0.13% | $861.3K | $9.60M | +0.0038% | |
| DELL-USDT-SWAP | $574.09 | -0.15% | $793.6K | $6.02M | — | |
| DELLUSDT | $574.13 | -0.07% | $423.0K | $5.85M | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $574.14 | -0.11% | $209.5K | — | -0.0002% | |
| DELL-USDT | $574.14 | +0.34% | $38.1K | $18.0K | +0.0100% | |
| DELLUSDT | $572.72 | -0.20% | $10.2K | $937.5K | +0.0100% | |
| DELLUSDT | $574.44 | +0.65% | $3.5K | $14.0K | +0.0006% | |
| DELLUSDT | $570.54 | -0.34% | $1.6K | $27.8K | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $572.75 | -0.03% | $559.66 | $36.3K | +0.0032% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.