Dữ liệu thị trường & phái sinh BR
Vốn hóa$341.97M#134
Khối lượng 24h$21.75MHợp đồng tương lai $7.75M
Vị thế mở$45.29B-0.78% (24h)
Thanh lý 24h$3.44M1,927 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành296.67M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+3.59%
24h+5.04%
7d+265.70%
30d+410.03%
90d+714.50%
1Y+987.84%
YTD+1,763.52%
Thanh lý BR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $512.90 | $22.3K | $22.8K | 28 |
| 4h | $9.2K | $32.2K | $41.4K | 71 |
| 12h | $187.2K | $140.1K | $327.3K | 517 |
| 24h | $346.4K | $3.09M | $3.44M | 1,927 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BR/USDT | $1.1681 | +6.23% | $257.15M | $58.68M | +0.0446% | 0.44 | $314.8K / $2.47M | — | |
| BR/USDT | $1.1653 | +6.77% | $37.79M | $12.33M | +0.0050% | 0.42 | $6.1K / $382.3K | — | |
| BR/USDT | $1.1671 | +7.31% | $19.56M | $8.72M | +0.0122% | 0.36 | $13.6K / $52.0K | — | |
| BR/USDT | $1.1664 | +7.09% | $13.75M | $8.24M | +0.0050% | 0.46 | $10.4K / $136.0K | — | |
| BR/USDT | $1.1676 | -2.64% | $10.70M | $16.69M | +0.0446% | — | — / — | — | |
| BR/USDT | $1.1700 | +6.37% | $10.34M | — | +0.0355% | — | — / — | — | |
| BR/USDT | $1.1671 | +7.31% | $9.84M | $5.29M | +0.0078% | — | — / — | — | |
| BR/USDT | $1.1702 | +7.13% | $9.57M | — | +0.0449% | — | — / — | — | |
| BR/USDT | $1.1688 | +5.88% | $8.32M | $12.95M | +0.0040% | — | — / — | — | |
| BR/USDT | $1.1643 | +7.00% | $2.42M | $817.8K | +0.0050% | — | $0 / $43.7K | — | |
| BR/USDT | $1.1654 | -3.44% | $411.6K | $84.6K | +0.0050% | 0.29 | $1.6K / $5.5K | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$21.90M → $109.40M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0445% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BR theo sàn
Vị thế mở BR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.72B | 19.25% | +0.25% | -0.10% | |
| $2.44B | 5.39% | -0.86% | -1.83% | |
| $4.56B | 10.06% | +0.35% | -1.19% | |
| $2.61B | 5.76% | +0.11% | -4.77% | |
| $5.17B | 11.42% | -0.63% | -3.71% | |
| $46.64M | 0.10% | +0.05% | -1.21% | |
| $720.48M | 1.59% | -0.02% | -0.23% | |
| $797.85M | 1.76% | +1.53% | +1.33% | |
| $465.20M | 1.03% | -0.67% | -2.97% | |
| $38.42M | 0.08% | -0.21% | -0.73% | |
| CCME | $8.21B | 18.12% | — | 0.00% |
| $134.59M | 0.30% | +1.79% | -0.85% | |
| $498.74M | 1.10% | -0.32% | -0.83% | |
| $15.67M | 0.03% | +0.22% | -6.25% | |
| $3.49B | 7.69% | +2.95% | +1.13% | |
| $175.95M | 0.39% | +0.11% | +0.83% | |
| $918.59M | 2.03% | -0.33% | +0.84% | |
| $168.09M | 0.37% | -0.04% | -2.90% | |
| $4.44B | 9.80% | -0.94% | +1.41% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.49% | -15.76% | |
| $1.68B | 3.70% | +0.01% | -0.51% |
Tỷ lệ Long/Short BR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 30.5% | 26.9% | 62.8% | 50.2% | |
| 29.4% | — | — | — | |
| 26.6% | — | — | — | |
| 31.5% | — | 50.0% | 27.3% | |
| 22.2% | — | — | — |
Thanh lý BR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.2773 | $1.09M | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.4223 | $292.7K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.4353 | $44.5K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.4124 | $43.7K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.3076 | $41.7K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.2653 | $41.6K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.4137 | $34.9K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.4307 | $30.7K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.3212 | $29.1K | |
| 12 giờ trước | BRUSDT | Short | $1.3859 | $26.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.