Dữ liệu thị trường & phái sinh EWT
Vốn hóa$22.17M#868
Khối lượng 24h$190.0KHợp đồng tương lai $622.3K
Vị thế mở$43.01B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành81.07M
Tổng cung81.07M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h+0.09%
24h-0.11%
7d-12.45%
30d-21.76%
90d-12.06%
Thanh lý EWT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EWT/USDT | $89.27 | -0.24% | $143.8K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.23 | -0.34% | $106.7K | $655.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.34 | -0.26% | $91.7K | $1.27M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.24 | -0.31% | $76.4K | — | -0.0009% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.24 | -0.30% | $59.1K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.20 | — | $58.0K | $147.7K | -0.0100% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $90.06 | +3.77% | $28.9K | $129.4K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.32 | -0.42% | $27.7K | $261.5K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USD | $89.10 | -0.45% | $22.2K | $913.8K | -0.0090% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.21 | -0.31% | $5.9K | $112.0K | — | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.14 | -0.34% | $1.7K | $6.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $89.48 | +0.11% | $101.00 | $33.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USD | — | — | $0 | $941.79 | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.65M → $2.61M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding EWT theo sàn
Vị thế mở EWT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.01% | +0.30% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.41% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.53% | +0.44% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.76M | 1.63% | -0.03% | -0.02% | |
| $686.42M | 1.60% | +0.14% | +0.24% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.65% | +0.30% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.62M | 1.08% | +0.16% | +0.02% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.32% | -2.68% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.60% | -1.06% | |
| $200.74M | 0.47% | -1.15% | -1.74% | |
| $787.27M | 1.83% | -0.93% | -2.19% | |
| $165.91M | 0.39% | -1.18% | -1.26% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.92% | +0.40% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.06% | -0.72% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.19% | -5.52% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.