Dữ liệu thị trường & phái sinh EWT
Vốn hóa$25.27M#830
Khối lượng 24h$301.6KHợp đồng tương lai $3.34M
Vị thế mở$45.25B-1.57% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành81.07M
Tổng cung81.07M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.03%
24h-0.73%
7d+0.74%
30d+5.57%
90d-0.75%
Thanh lý EWT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EWT/USDT | $110.49 | -0.80% | $944.5K | $231.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.61 | -0.73% | $280.3K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.65 | -0.67% | $272.0K | $1.28M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.73 | 0.00% | $203.5K | $99.2K | -0.0100% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.62 | -0.68% | $186.6K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.65 | +0.06% | $89.9K | $2.41M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USD | $110.68 | -0.70% | $88.7K | $683.2K | -0.0026% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.64 | -0.68% | $78.9K | — | -0.0028% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.52 | -0.74% | $7.0K | $112.4K | — | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.40 | +0.11% | $1.9K | $13.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.68 | -0.28% | $145.00 | $48.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | $110.84 | +3.62% | $31.04 | $2.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| EWT/USDT | — | — | $0 | $302.24 | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.83M → $4.18M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding EWT theo sàn
Vị thế mở EWT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.70B | 19.22% | -1.14% | -0.91% | |
| $2.46B | 5.45% | +0.24% | -2.14% | |
| $4.53B | 10.02% | +1.06% | -2.22% | |
| $2.61B | 5.77% | -0.74% | -5.02% | |
| $5.20B | 11.49% | +2.61% | -4.58% | |
| $46.65M | 0.10% | +0.62% | -1.64% | |
| $720.73M | 1.59% | +0.24% | -0.39% | |
| $786.95M | 1.74% | +2.12% | -0.23% | |
| $468.46M | 1.04% | -3.25% | -1.57% | |
| $38.75M | 0.09% | -0.64% | +0.24% | |
| CCME | $8.21B | 18.14% | — | 0.00% |
| $132.09M | 0.29% | +1.80% | -0.54% | |
| $500.66M | 1.11% | +0.25% | -0.54% | |
| $15.64M | 0.03% | -0.49% | -4.61% | |
| $3.39B | 7.50% | +2.57% | -4.03% | |
| $175.90M | 0.39% | +0.63% | -0.28% | |
| $921.36M | 2.04% | -1.43% | +1.76% | |
| $168.30M | 0.37% | +2.13% | -5.89% | |
| $4.49B | 9.93% | +0.26% | +1.71% | |
| $4.01M | 0.01% | +0.24% | -16.29% | |
| $1.68B | 3.71% | -0.79% | -1.11% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.