Invesco QQQ ETF (QQQ)
Token hóa ETF dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$75.00M
Vị thế mở$169.42M
Funding trọng số-0.0010%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $659.44 / $655.14
Thanh lý QQQ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $2.3K | $0 | $2.3K |
| 12h | $2.7K | $0 | $2.7K |
| 24h | $8.4K | $0 | $8.4K |
Hợp đồng QQQ theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QQQUSDT | $656.67 | -0.22% | $26.61M | — | 0.0000% | |
| QQQ_USDT | $656.76 | -0.23% | $13.32M | $39.63M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $656.66 | -0.21% | $10.58M | — | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $655.55 | -0.18% | $10.41M | $9.52M | +0.0032% | |
| QQQ-USDT-SWAP | $656.69 | -0.22% | $6.16M | $37.62M | — | |
| QQQUSDT | $656.67 | -0.22% | $2.41M | $26.87M | 0.0000% | |
| NCSKQQQ2USD-USDT | $656.67 | -0.22% | $1.92M | — | +0.0050% | |
| QQQUSDT | $656.84 | -0.19% | $1.58M | $30.70M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $656.34 | -0.23% | $798.2K | $3.78M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $656.67 | -0.22% | $780.8K | — | +0.0044% | |
| QQQUSDT | $656.40 | — | $203.0K | $17.62M | -0.0100% | |
| QQQUSDT | $656.34 | -0.25% | $136.5K | $1.35M | 0.0000% | |
| QQQXUSDT | $655.80 | -0.23% | $66.5K | $1.17M | +0.0165% | |
| QQQUSDT | $655.73 | -0.15% | $17.5K | $877.2K | +0.0006% | |
| QQQ-USDT | $656.87 | -0.06% | $1.6K | $277.5K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.