Invesco QQQ ETF (QQQ)
Token hóa ETF dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$82.56M
Vị thế mở$76.39M
Funding trọng số-0.0016%
Sàn giao dịch16Cao/Thấp 24h $722.85 / $718.74
Hợp đồng QQQ theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QQQUSDT | $721.32 | -0.15% | $29.42M | — | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $721.31 | -0.15% | $20.59M | — | 0.0000% | |
| QQQ_USDT | $721.21 | -0.11% | $19.52M | $2.27M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $721.38 | -0.09% | $4.49M | $6.85M | +0.0032% | |
| QQQ-USDT-SWAP | $721.28 | -0.14% | $2.98M | $19.11M | — | |
| NCSKQQQ2USD-USDT | $721.32 | -0.15% | $1.66M | — | -0.0050% | |
| QQQUSDT | $721.42 | -0.17% | $1.31M | $15.19M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $721.32 | -0.15% | $894.2K | — | +0.0022% | |
| QQQUSDT | $721.49 | -0.14% | $834.3K | $10.60M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $721.44 | — | $435.2K | $15.11M | -0.0100% | |
| QQQXUSDT | $720.60 | -0.17% | $140.3K | $1.13M | +0.0044% | |
| QQQUSDT | $721.04 | -0.13% | $114.6K | $3.34M | +0.0100% | |
| QQQ-USDT | $721.34 | +0.09% | $65.7K | $257.1K | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $720.67 | — | $54.6K | $1.35M | +0.0010% | |
| QQQUSDT | $721.60 | -0.09% | $28.5K | $503.0K | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $721.25 | +0.04% | $16.7K | $674.2K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.