Tỷ lệ Long/Short

Vị thế Long và Short trực tiếp trên các sàn lớn.

Tất cả tài khoản Tài khoản hàng đầu Vị thế hàng đầu Khối lượng Taker
#CoinKhối lượng 24h Binance logoBinance L%/S%
1BTC logoBTC$14.59B76.8/23.2
2ETH logoETH$7.37B76.9/23.1
3ZEC logoZEC$5.12B49.5/50.6
4SOL logoSOL$1.90B80.9/19.1
5XRP logoXRP$1.36B75.9/24.1
6ONE logoONE$990.35M43.7/56.3
7SOXL logoSOXL$961.76M89.2/10.8
8AKE logoAKE$928.84M48.8/51.2
9HYPE logoHYPE$757.41M69.2/30.8
10SNDK logoSNDK$603.06M93.4/6.6
11IDOL logoIDOL$573.56M39.8/60.2
12NEAR logoNEAR$518.55M60.7/39.3
13DOGE logoDOGE$353.39M78.2/21.8
14XAU logoXAU$339.90M79.3/20.7
15ENA logoENA$318.79M59.9/40.2
16PUMP logoPUMP$293.37M49.7/50.4
17UNI logoUNI$278.50M68.4/31.6
18BCH logoBCH$256.30M68.6/31.4
19LIT logoLIT$232.78M63.7/36.3
2011000PEPE$226.55M70.3/29.7
21WLD logoWLD$210.35M60.5/39.5
22LINK logoLINK$205.27M69.5/30.5
23JCT logoJCT$201.98M65.8/34.3
24MU logoMU$196.46M90.2/9.8
25SOXS logoSOXS$195.01M28.8/71.2
26CL logoCL$195.00M52.4/47.6
27ICNT logoICNT$192.94M49.1/50.9

Chế độ: tất cả tài khoản, tài khoản hàng đầu, vị thế hàng đầu, khối lượng Taker. Phạm vi sàn khác nhau tùy chế độ.

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.