Tỷ lệ Long/Short

Vị thế Long và Short trực tiếp trên các sàn lớn.

Tất cả tài khoản Tài khoản hàng đầu Vị thế hàng đầu Khối lượng Taker
#CoinKhối lượng 24h Binance logoBinance L%/S%
1ETH logoETH$32.70B56.6/43.4
2BTC logoBTC$30.84B52.9/47.2
3SOL logoSOL$6.04B67.5/32.5
4ZEC logoZEC$5.68B36.6/63.4
5XRP logoXRP$3.16B74.2/25.8
6AKE logoAKE$3.09B50.3/49.7
7AVAX logoAVAX$2.27B71.2/28.8
8NEAR logoNEAR$2.09B64.1/35.9
9HYPE logoHYPE$2.01B57.2/42.8
10ENA logoENA$1.60B67.3/32.7
11ONE logoONE$1.60B53.4/46.6
12DOGE logoDOGE$1.45B75.1/24.9
13SUI logoSUI$1.43B78.0/22.0
14CELR logoCELR$1.05B61.7/38.3
15UNI logoUNI$1.00B63.8/36.2
16G logoG$773.96M58.6/41.4
17ARB logoARB$766.29M62.9/37.1
18BNB logoBNB$665.69M68.0/32.0
19XAU logoXAU$612.33M74.1/25.9
20WLD logoWLD$605.48M63.9/36.1
21ADA logoADA$592.26M72.9/27.1
2211000PEPE$508.75M71.5/28.5
23LINK logoLINK$496.14M64.8/35.2
24TAO logoTAO$496.06M65.3/34.7
25FIL logoFIL$491.56M68.0/32.0
26BR logoBR$472.65M26.9/73.1
27INJ logoINJ$459.00M68.9/31.1

Chế độ: tất cả tài khoản, tài khoản hàng đầu, vị thế hàng đầu, khối lượng Taker. Phạm vi sàn khác nhau tùy chế độ.

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.