Coinbase (COIN)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$40.16M
Vị thế mở$38.62M
Funding trọng số-0.0001%
Sàn giao dịch16Cao/Thấp 24h $196.38 / $190.06
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$194.25 +11.66%
Vốn hóa$51.25B
P/E—
52W$402.16 / $139.11
Trạng thái thị trườngCLOSED
Hợp đồng COIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| COINUSDT | $194.40 | -0.95% | $10.48M | — | +0.0159% | |
| NCSKCOIN2USD-USDT | $194.39 | -0.99% | $6.74M | $943.9K | +0.0219% | |
| COINUSDT | $194.36 | -0.94% | $6.39M | — | +0.0145% | |
| COINUSD | $194.16 | -1.02% | $5.30M | $16.79M | -0.0008% | |
| COINUSDT | $194.41 | — | $2.84M | $3.35M | -0.0100% | |
| COIN_USDT | $194.52 | -0.88% | $2.28M | $1.36M | 0.0000% | |
| COINUSDT | $194.43 | -0.92% | $2.03M | $5.84M | 0.0000% | |
| COIN-USDT-SWAP | $194.36 | -0.96% | $1.09M | $3.13M | — | |
| COINUSDT | $194.38 | -0.98% | $1.05M | $4.74M | 0.0000% | |
| COINUSDT | $194.40 | -0.95% | $823.8K | — | +0.0184% | |
| COINUSDT | $194.29 | -0.85% | $789.1K | $360.9K | -0.0016% | |
| COINX-USDT | $194.43 | +0.16% | $164.6K | $70.3K | 0.0000% | |
| COINXUSDT | $194.39 | -0.81% | $140.6K | $380.9K | +0.0312% | |
| COINUSDT | $193.36 | -1.01% | $33.0K | $571.4K | 0.0000% | |
| COINUSDT | $193.86 | -1.11% | $7.4K | $1.06M | +0.0123% | |
| COINUSDT | $192.55 | -1.67% | $4.0K | $17.9K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.