Robinhood (HOOD)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$7.71M
Vị thế mở$27.72M
Funding trọng số+0.0013%
Sàn giao dịch16Cao/Thấp 24h $81.60 / $80.40
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$80.91 +3.21%
Vốn hóa$72.86B
P/E37.3
52W$139.75 / $63.52
Trạng thái thị trườngCLOSED
Hợp đồng HOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HOODUSDT | $80.75 | -0.54% | $1.70M | — | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.78 | -0.51% | $1.66M | $2.39M | 0.0000% | |
| NCSKHOOD2USD-USDT | $80.75 | -0.53% | $1.24M | — | +0.0050% | |
| HOODUSD | $80.54 | -0.59% | $813.5K | $11.57M | +0.0006% | |
| HOODUSDT | $80.74 | -0.55% | $645.3K | — | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.75 | -0.52% | $471.9K | $4.75M | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.76 | -0.45% | $438.2K | $1.10M | 0.0000% | |
| HOOD_USDT | $80.71 | -0.55% | $316.5K | $1.47M | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.74 | -0.54% | $171.7K | — | +0.0094% | |
| HOOD-USDT-SWAP | $80.75 | -0.49% | $82.0K | $2.69M | — | |
| HOODXUSDT | $80.63 | -0.54% | $76.7K | $408.9K | -0.0016% | |
| HOODUSDT | $80.63 | -0.53% | $76.7K | $658.9K | +0.0032% | |
| HOODUSDT | $80.86 | — | $16.5K | $2.40M | +0.0100% | |
| HOODX-USDT | $80.77 | -0.28% | $1.5K | $35.2K | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.52 | -0.76% | $331.64 | $244.9K | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $80.80 | 0.00% | $0 | $6.6K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.