Robinhood (HOOD)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$38.13M
Vị thế mở$74.07M
Funding trọng số-0.0005%
Sàn giao dịch17Cao/Thấp 24h $120.42 / $116.48
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$119.82 +9.12%
Vốn hóa$107.73B
P/E53.0
52W$153.86 / $63.52
Trạng thái thị trườngCLOSED
Thanh lý HOOD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $0 | $0 | $0 |
| 12h | $6.2K | $1.1K | $7.3K |
| 24h | $11.2K | $1.1K | $12.2K |
Hợp đồng HOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HOODUSDT | $118.75 | -0.93% | $10.63M | — | +0.0068% | |
| HOODUSDT | $118.76 | -0.89% | $6.79M | — | +0.0067% | |
| NCSKHOOD2USD-USDT | $118.77 | -0.93% | $6.74M | $978.3K | +0.0159% | |
| HOODUSD | $118.67 | -0.98% | $6.25M | $50.74M | -0.0001% | |
| HOODUSDT | $118.87 | -0.82% | $1.89M | $5.38M | 0.0000% | |
| HOOD_USDT | $118.77 | -0.89% | $1.33M | $497.0K | -0.0366% | |
| HOODUSDT | $118.78 | -0.83% | $1.23M | $3.56M | 0.0000% | |
| HOOD-USDT-SWAP | $118.75 | -0.89% | $870.4K | $2.82M | — | |
| HOODUSDT | $118.76 | -0.92% | $794.8K | — | +0.0095% | |
| HOODUSDT | $118.74 | -0.92% | $675.8K | $3.33M | +0.0032% | |
| HOODUSDT | $118.87 | — | $611.0K | $4.72M | -0.0104% | |
| HOODUSDT | $118.63 | -0.95% | $138.1K | $1.23M | +0.0100% | |
| HOODUSDT | $118.33 | -1.74% | $76.9K | $98.9K | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $118.79 | — | $57.3K | $120.1K | +0.0029% | |
| HOODX-USDT | $118.83 | +0.26% | $21.4K | $47.6K | 0.0000% | |
| HOODXUSDT | $118.83 | -0.81% | $15.5K | $549.6K | -0.0045% | |
| HOODUSDT | $118.50 | -1.07% | $3.2K | $3.4K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.