Tesla (TSLA)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$31.03M
Vị thế mở$100.77M
Funding trọng số+0.0020%
Sàn giao dịch18Cao/Thấp 24h $369.07 / $362.63
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$364.27 -0.53%
Vốn hóa$1.44T
P/E334.2
52W$498.83 / $297.38
Trạng thái thị trườngCLOSED
Thanh lý TSLA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $10.73 | $2.1K | $2.1K |
| 12h | $21.46 | $2.1K | $2.1K |
| 24h | $2.0K | $24.7K | $26.8K |
Hợp đồng TSLA theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSLAUSDT | $365.64 | +0.10% | $8.24M | — | 0.0000% | |
| TSLAUSD | $365.18 | +0.05% | $5.25M | $41.59M | +0.0006% | |
| TSLAUSDT | $365.61 | +0.06% | $3.22M | $8.96M | 0.0000% | |
| NCSKTSLA2USD-USDT | $365.62 | +0.07% | $2.55M | $982.1K | -0.0050% | |
| TSLAUSDT | $365.62 | +0.13% | $2.50M | $719.9K | +0.0032% | |
| TSLAUSDT | $365.56 | +0.07% | $2.49M | — | 0.0000% | |
| TSLA-USDT-SWAP | $365.58 | +0.07% | $1.88M | $12.10M | — | |
| TSLA_USDT | $365.72 | +0.11% | $1.56M | $2.52M | 0.0000% | |
| TSLAUSDT | $365.57 | +0.06% | $1.13M | $19.11M | 0.0000% | |
| TSLAUSDT | $365.72 | — | $1.11M | $11.26M | +0.0100% | |
| TSLAUSDT | $365.63 | +0.09% | $634.7K | — | +0.0004% | |
| TSLAX-USDT | $365.77 | +0.40% | $274.6K | $106.4K | 0.0000% | |
| TSLAXUSDT | $365.19 | +0.07% | $76.1K | $731.0K | -0.0048% | |
| TSLAXUSDT | $367.97 | +0.08% | $73.9K | $78.7K | +0.6600% | |
| TSLAUSDT | $365.01 | +0.01% | $20.9K | $1.40M | -0.0076% | |
| TSLAUSDT | $364.98 | -0.12% | $19.3K | $589.6K | 0.0000% | |
| TSLAUSDT | $365.28 | — | $5.2K | $531.8K | +0.0006% | |
| TSLAUSDT | $364.23 | -0.28% | $3.8K | $91.1K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.